Thien An Electric Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN THIêN âN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$51.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400911184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP39B46 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Bản Khe Ngọn, Xã Đồng Tiến, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Khe Ngọn, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966412482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $51.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&J Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.2K | 非办公金属家具、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 精炼铜管 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-07 | 精炼铜管 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-07-07 | 贱金属配件 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-07-07 | 精炼铜管 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-07 | 其他泵和提升机 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-07-07 | 贱金属配件 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-07-07 | 硫化橡胶管 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-07-07 | 带接头绝缘电线 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $526 |
| 2025-07-07 | 硬质PVC管 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-07 | 带接头绝缘电线 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |