UNICOM CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư XâY DựNG UNICOM
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317505257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN104353D |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | A4 Đường D4, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG UNICOM |
| 企业英文名称 | UNICOM CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4 Đường D4,Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84903949743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $21.1K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | 2 | $21.1K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| WEIFANG LUYANG WATERPROOF MATERIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 卷状沥青制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $3.6K |
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $5.1K |
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $1.9K |
| 2025-09-22 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $4.6K |
| 2025-09-22 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $2.0K |
| 2025-09-22 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $1.8K |
| 2025-09-22 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY INSUTECH | 埃及 | $2.1K |
| 2024-08-13 | 人造纤维无纺布 | WEIFANG LUYANG WATERPROOF MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.7K |