Eun Hyek Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EUN HYEOK VINA

142
进口笔数
56
出口笔数
$8.07M
进口金额
$4.99M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.5K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $237.0K · 5 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.4K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $161.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-04进口 $183.4K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-05进口 $127.4K · 4 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $189.3K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $207.3K · 3 笔出口 $271.9K · 1 笔2024-08进口 $271.8K · 3 笔出口 $326.3K · 1 笔2024-09进口 $355.8K · 3 笔出口 $279.4K · 1 笔2024-10进口 $191.3K · 2 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-11进口 $189.0K · 3 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-12进口 $207.1K · 6 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.3K · 4 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-03进口 $174.3K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-04进口 $479.8K · 8 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-05进口 $210.7K · 3 笔出口 $178.8K · 1 笔2025-06进口 $200.7K · 3 笔出口 $195.3K · 1 笔2025-07进口 $186.2K · 4 笔出口 $176.2K · 1 笔2025-08进口 $215.6K · 4 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-09进口 $228.1K · 4 笔出口 $229.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.2K · 5 笔出口 $273.3K · 2 笔2025-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $210.3K · 3 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $136.5K · 1 笔2026-02进口 $128.0K · 4 笔出口 $142.7K · 1 笔2026-03进口 $233.1K · 5 笔出口 $193.3K · 2 笔2026-04进口 $533.9K · 4 笔出口 $260.0K · 2 笔2026-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $282.5K · 2 笔2026-06进口 $375.4K · 6 笔出口 $274.7K · 2 笔2026-07进口 $445.8K · 9 笔出口 $428.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.5K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $237.0K · 5 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.4K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $161.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-04进口 $183.4K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-05进口 $127.4K · 4 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $189.3K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $207.3K · 3 笔出口 $271.9K · 1 笔2024-08进口 $271.8K · 3 笔出口 $326.3K · 1 笔2024-09进口 $355.8K · 3 笔出口 $279.4K · 1 笔2024-10进口 $191.3K · 2 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-11进口 $189.0K · 3 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-12进口 $207.1K · 6 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.3K · 4 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-03进口 $174.3K · 4 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-04进口 $479.8K · 8 笔出口 $388.5K · 2 笔2025-05进口 $210.7K · 3 笔出口 $178.8K · 1 笔2025-06进口 $200.7K · 3 笔出口 $195.3K · 1 笔2025-07进口 $186.2K · 4 笔出口 $176.2K · 1 笔2025-08进口 $215.6K · 4 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-09进口 $228.1K · 4 笔出口 $229.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.2K · 5 笔出口 $273.3K · 2 笔2025-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $210.3K · 3 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $136.5K · 1 笔2026-02进口 $128.0K · 4 笔出口 $142.7K · 1 笔2026-03进口 $233.1K · 5 笔出口 $193.3K · 2 笔2026-04进口 $533.9K · 4 笔出口 $260.0K · 2 笔2026-05进口 $30.9K · 5 笔出口 $282.5K · 2 笔2026-06进口 $375.4K · 6 笔出口 $274.7K · 2 笔2026-07进口 $445.8K · 9 笔出口 $428.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700830528
企查查编码QVN8WXX099
成立日期2019-09-10
联系地址Thôn Yên Việt, Xã Liêm Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUN HYEOK VINA
企业英文名称EUN HYEOK VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Mai Yên, Xã Liêm Hà, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84326159502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
854411铜绕组线
8536101000伏以下保险丝
391732塑料管
850490变压器零件
7408196mm以下精炼铜丝
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
8536101000伏以下保险丝
854411铜绕组线
391732塑料管
391910自粘塑料卷
7408196mm以下精炼铜丝
850490变压器零件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$7.39M
中国109$382.8K
韩国101$208.8K
泰国74$79.4K
日本3$8.4K
马来西亚1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$4.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SET Vietnam Co., Ltd.越南141$8.01M其他塑料制品、自粘塑料卷
SET Vietnam Co., Ltd.中国13$38.8K其他钢铁制品、其他铜制品
CONG TY TNHH SET VIET NAM1$11.7K其他铜制品、其他钢铁制品
SET Co., Ltd.越南1$10.7K1kVA以下变压器、8471机器零件
SET Vietnam Co., Ltd.日本1$71其他铜制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SET Vietnam Co., Ltd.越南56$4.99M其他钢铁制品、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品SET Vietnam Co., Ltd.越南$325
2026-07-31绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.中国$714
2026-07-31绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.中国$50
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$462
2026-07-31绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-07-31铜绕组线SET Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-07-31其他塑料制品SET Vietnam Co., Ltd.中国$178
2026-07-31绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-31绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.中国$63

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-07-311kVA以下变压器SET Vietnam Co., Ltd.越南$29.0K
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$781
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$313
2026-07-311kVA以下变压器SET Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-31带接头绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Eun Hyek Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →