Eun Hyek Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUN HYEOK VINA
122
进口笔数
46
出口笔数
$7.22M
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700830528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WXX099 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Thôn Yên Việt, Xã Liêm Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUN HYEOK VINA |
| 企业英文名称 | EUN HYEOK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Mai Yên, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84326159502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $6.68M |
| 中国 | 91 | $289.6K |
| 韩国 | 85 | $172.6K |
| 泰国 | 66 | $74.4K |
| 日本 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $4.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $7.17M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 11 | $36.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 1kVA以下变压器、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $4.01M | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 泰国 | $330 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $485 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 韩国 | $22 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $254 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $614 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $469 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 韩国 | $4.3K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $543 |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $807 |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $8.8K |