Xuan Duong Export Import & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 醚酚衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Xuân Dương
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCN77GP |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Dậu, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Xuân Dương |
| 企业英文名称 | XUAN DUONG EXPORT IMPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914765586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290950 | 醚酚衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Baicao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.4K | 其他精油、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 醚酚衍生物 | JIANGXI BAICAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-22 | 醚酚衍生物 | JIANGXI BAICAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-05 | 醚酚衍生物 | JIANGXI BAICAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-05 | 醚酚衍生物 | JIANGXI BAICAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-11 | 醚酚衍生物 | JIANGXI BAICAO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $975 |