Wealgate Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 硫化橡胶地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH WEALGATE Việt Nam

57
进口笔数
196
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-03
最近出口
27
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $84.2K · 1 笔出口 $229.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.7K · 5 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-06进口 $13.6K · 4 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2024-08进口 $83.6K · 6 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 6 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 6 笔2025-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $106.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $225.5K · 7 笔2025-05进口 $30.2K · 1 笔出口 $241.3K · 7 笔2025-06进口 $31.1K · 2 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $117.3K · 4 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $109.4K · 7 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $157.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $217.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2026-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $97.4K · 3 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $107.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 10 笔2026-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $144.8K · 9 笔2026-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $84.2K · 1 笔出口 $229.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.7K · 5 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $53.0K · 3 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-06进口 $13.6K · 4 笔出口 $180.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2024-08进口 $83.6K · 6 笔出口 $134.4K · 5 笔2024-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 6 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 6 笔2025-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $106.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $225.5K · 7 笔2025-05进口 $30.2K · 1 笔出口 $241.3K · 7 笔2025-06进口 $31.1K · 2 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $117.3K · 4 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $109.4K · 7 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $157.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $217.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2026-02进口 $38.1K · 2 笔出口 $97.4K · 3 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $107.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 10 笔2026-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $144.8K · 9 笔2026-06进口 $32.9K · 1 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700780015
企查查编码QVNMG2YJ6D
成立日期2007-02-09
联系地址Thửa Đất Số 547, Tờ Bản Đồ Số 49, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Tổ 4, Khu 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEALGATE VIỆT NAM
企业英文名称WEALGATE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất Số 547, Tờ Bản Đồ Số 49, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Tổ 4, Khu 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话02743642268
传真02743642329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本377.2492亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
271019非轻质石油
401691硫化橡胶地板
281700锌氧化物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
848071橡塑模具
250700高岭土
291739其他芳香多元酸
400220丁二烯橡胶
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
401691硫化橡胶地板
401699其他硫化橡胶制品
950669其他球类
400299其他合成橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
481910瓦楞纸箱
847759其他橡塑成型机
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾24$681.7K
韩国7$267.0K
中国9$175.9K
美国14$144.8K
日本2$42.6K
德国1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国161$4.27M
中国台湾28$451.7K
加拿大2$119.5K
德国2$10.2K
日本2$9.3K
越南1$968

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEALGATE INVESTMENTS LTD中国台湾4$206.9K非轻质石油、二氧化钛颜料
Chia Yun International Trading Co. Ltd.中国台湾7$170.1K其他芳香多元酸、非轻质石油
FWU YNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$118.3K硫化橡胶地板、非泡沫橡胶密封件
Wealgate Investments Co., Ltd.中国4$118.2K丁苯/羧基丁苯橡胶、锌氧化物
Wealgate Investments, Ltd.美国3$105.6K高岭土、丁苯/羧基丁苯橡胶
Wealgate Investments Ltd.韩国2$88.9K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Chia Yun International Trading Co., Ltd.韩国2$73.5K丙烯腈-丁二烯橡胶
DIAMONCHEM INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾3$61.3K锌氧化物、其他化学制剂
Wealgate Investments Ltd.日本2$42.6K丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
JustRite Mfg. Co.美国7$4.7K其他塑料包装制品、钢铁容器<50升

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buildup Team Inc美国77$2.13M硫化橡胶地板、其他硫化橡胶制品
Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国47$1.40M硫化橡胶地板、其他硫化橡胶制品
BUILDUP TEAM INCORPORATED美国16$557.4K硫化橡胶地板
FWU YNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾22$336.8K硫化橡胶地板、非泡沫橡胶密封件
Bliss World Investment Co., Ltd.美国3$181.2K硫化橡胶地板
Bliss World Investment Co., Ltd.加拿大2$119.5K硫化橡胶地板
Chia Yun International Trading Co. Ltd.中国台湾5$77.8K硫化橡胶地板、其他合成橡胶
Buildup Team Inc德国2$10.2K硫化橡胶地板
CACTUS MAT MFG. CO.美国9$0硫化橡胶地板、其他硫化橡胶制品
BSN Sports, Inc.美国3$0其他户外娱乐设备、体育器材

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他芳香多元酸Chia Yun International Trading Co. Ltd.中国台湾$32.9K
2026-05-15锌氧化物Chia Yun International Trading Co. Ltd.中国台湾$24.6K
2026-05-06高岭土Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$7.4K
2026-05-05丙烯腈-丁二烯橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$56.8K
2026-03-31非精制硫磺PO YUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$13.5K
2026-03-27卤代苯酚衍生物BUILDUP TEAM INCORPORATED中国$6.6K
2026-03-27其他一元酚BUILDUP TEAM INCORPORATED中国$1.8K
2026-02-25丙烯腈-丁二烯橡胶G & H International Co., Ltd.韩国$38.1K
2026-02-25非针叶木化学浆J. Rettenmaier & Söhne GmbH + Co. KG德国$11
2025-12-15丙烯腈-丁二烯橡胶G & H International Co., Ltd.韩国$35.5K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-03RUBBER MATCACTUS MAT MFG. CO.美国$0
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$2.8K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$2.8K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$5.9K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$5.5K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$240
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$1.3K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$1.2K
2026-06-30硫化橡胶地板Chia Yun International Trading Co., Ltd.美国$3.2K
2026-06-29硫化橡胶地板BUILDUP TEAM INCORPORATED美国$58.1K

相关企业 · 同类产品

Wealgate Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →