Tai Phat Trade & Electrical Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Điện Máy Tài Phát
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105400284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM05KR2 |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Số 79, phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐIỆN MÁY TÀI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAI PHAT TRADE AND ELECTRICAL MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842435380685 |
| 邮箱 | dieuhoataiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $463.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $401.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $344.5K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Zhongji Lianyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $83.0K |
| 2025-06-12 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-06-12 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-12 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-12 | 塑料管及配件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-12 | 气动工具零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-17 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-17 | 电力控制板 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-01-17 | 安全阀 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-17 | 气动工具零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |