Hoang Duc Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Đức
8
进口笔数
1
出口笔数
$202.0K
进口金额
$40.5K
出口金额
2024-01-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305868009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QFSC71 |
| 成立日期 | 2008-07-19 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HOANG DUC IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908676808 |
| 邮箱 | minhhoang.hoangduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $125.9K |
| 荷兰 | 3 | $46.6K |
| 中国台湾 | 1 | $19.4K |
| 比利时 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.9K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.1K | 片状肥料≤10公斤、葡萄糖浆 |
| NUT Ltd. | 荷兰 | 2 | $20.9K | 动植物肥料 |
| N.U.T., Ltd. | 比利时 | 1 | $10.1K | 动植物肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | 1 | $40.5K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-06 | 动植物肥料 | N U T LTD | 荷兰 | $10.6K |
| 2023-11-18 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-11-18 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-11-06 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2023-11-06 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $54.1K |
| 2023-10-06 | 动植物肥料 | N.U.T.,LTD | 比利时 | $10.1K |
| 2023-09-13 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 荷兰 | $25.7K |
| 2023-08-23 | 动植物肥料 | N U T LTD | 荷兰 | $10.3K |
| 2023-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2023-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $2.3K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $2.2K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $21.3K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $4.8K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $3.2K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $2.3K |
| 2026-04-07 | 小麦粉 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT KHAU VA NHAP KHAU SOUVANTHONG | — | $4.5K |