LI FIRE Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LI FIRE
9
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109620548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAVF2YW |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 4 lô BT4, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LI FIRE |
| 企业英文名称 | LI FIRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 lô BT4, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84902024688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $66.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guan'an Intelligent Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Fipron Inc. | 俄罗斯 | 3 | $19.3K | 灭火产品、非农用喷雾器具 |
| Guangxi Hengyang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Credible Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 灭火产品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FIPRON-TEKHNIK | 俄罗斯 | 1 | $1.8K | 灭火产品 |
| Shijiazhuang Topa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $871 | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他气泵 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 温控处理设备 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 其他气泵 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 气体发生器 | GUANGXI HENG YANG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $574 |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶软管 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2026-02-10 | 灭火器 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶软管 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-02-10 | 安全阀 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-10 | 灭火产品 | ZHEJIANG GUAN AN INTELLIGENT FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.4K |