Trung Han Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG HâN
10
进口笔数
0
出口笔数
$555.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109824319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGBAF73 |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG HÂN |
| 企业英文名称 | TRUNG HAN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84908549996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $555.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $555.1K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包装机械 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-05 | 大功率交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-05 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-09-05 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-05 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-05 | 大功率交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-05 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-05 | 37.5W以上交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |