Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,269 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FINE INDUSTRY AND TRADE VIệT NAM
99
进口笔数
1,269
出口笔数
$442.6K
进口金额
$80.69M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-30
最近出口
29
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106255671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VRM2DW |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Số 20, TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FINE INDUSTRY AND TRADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FINE INDUSTRY AND TRADE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C43 - LK 9 Ô 24 Khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn-Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02462542703 |
| 邮箱 | sale@fintv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $274.0K |
| 韩国 | 20 | $110.6K |
| 越南 | 35 | $44.7K |
| 德国 | 1 | $7.1K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
| 意大利 | 1 | $237 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,235 | $80.58M |
| 柬埔寨 | 2 | $4.0K |
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 韩国 | 4 | $387 |
| 日本 | 1 | $107 |
| 中国台湾 | 2 | $81 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLCompany Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.6K | 尼龙聚酰胺织物 |
| Zhejiang Aike Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $50.4K | 电热干手器、电热器具零件 |
| Anhui Inno Performance Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $43.7K | 其他玻璃纤维、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $41.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Wide Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 尼龙聚酰胺织物 |
| ITOFRONT | 韩国 | 2 | $30.0K | 计量计数器、其他塑料制品 |
| Miraclean Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布 |
| Optimum Safety Line Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.8K | LED/LCD指示面板、LED灯具及发光标志 |
| SAM A Industrial Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.2K | 静止变流器 |
| TMT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.4K | 25-70克非织造布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 165 | $37.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $29.55M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $9.81M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $794.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 242 | $467.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 44 | $443.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 60 | $417.3K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $395.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 62 | $239.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $134.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ITOFROM | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ITOFROM | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 计量计数器 | ITOFROM | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 计量计数器 | ITOFROM | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 人造纤维絮胎 | MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 人造纤维絮胎 | MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | SHINHAN TEK CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 电测仪表 | SHINHAN TEK CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 簇绒化纤地毯 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-14 | 簇绒化纤地毯 | DAESHIN MC CO LTD | 韩国 | $900 |
出口(共 1,269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-30 | 粘聚云母片 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-30 | 其他硫化橡胶制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-30 | 其他润滑剂 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-30 | 非彩色摄影胶片 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-30 | 其他玻璃纤维 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-04-30 | 非黑印刷油墨 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $179 |