Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,269 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FINE INDUSTRY AND TRADE VIệT NAM

99
进口笔数
1,269
出口笔数
$442.6K
进口金额
$80.69M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-30
最近出口
29
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 15 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $86.1K · 20 笔2023-10进口 $4.9K · 3 笔出口 $90.4K · 23 笔2023-11进口 $36.7K · 4 笔出口 $65.0K · 18 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $141.4K · 23 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $100.6K · 24 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $88.3K · 28 笔2024-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $91.6K · 35 笔2024-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $139.1K · 43 笔2024-05进口 $14.9K · 4 笔出口 $150.3K · 52 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $102.9K · 38 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $126.8K · 36 笔2024-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $131.2K · 41 笔2024-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $124.2K · 42 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $101.9K · 42 笔2024-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $114.9K · 47 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $156.5K · 52 笔2025-01进口 $15.3K · 3 笔出口 $97.8K · 25 笔2025-02进口 $486 · 1 笔出口 $83.8K · 30 笔2025-03进口 $17.9K · 4 笔出口 $149.5K · 42 笔2025-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $147.1K · 40 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $114.3K · 32 笔2025-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $123.8K · 34 笔2025-07进口 $9.1K · 4 笔出口 $169.0K · 31 笔2025-08进口 $19.4K · 5 笔出口 $153.9K · 35 笔2025-09进口 $85 · 1 笔出口 $156.0K · 34 笔2025-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $112.5K · 33 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $197.2K · 34 笔2025-12进口 $6.8K · 4 笔出口 $143.7K · 34 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $130.5K · 33 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $81.8K · 29 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $176.1K · 49 笔2026-04进口 $72.4K · 8 笔出口 $157.5K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 15 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $86.1K · 20 笔2023-10进口 $4.9K · 3 笔出口 $90.4K · 23 笔2023-11进口 $36.7K · 4 笔出口 $65.0K · 18 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $141.4K · 23 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $100.6K · 24 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $88.3K · 28 笔2024-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $91.6K · 35 笔2024-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $139.1K · 43 笔2024-05进口 $14.9K · 4 笔出口 $150.3K · 52 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $102.9K · 38 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $126.8K · 36 笔2024-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $131.2K · 41 笔2024-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $124.2K · 42 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $101.9K · 42 笔2024-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $114.9K · 47 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $156.5K · 52 笔2025-01进口 $15.3K · 3 笔出口 $97.8K · 25 笔2025-02进口 $486 · 1 笔出口 $83.8K · 30 笔2025-03进口 $17.9K · 4 笔出口 $149.5K · 42 笔2025-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $147.1K · 40 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $114.3K · 32 笔2025-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $123.8K · 34 笔2025-07进口 $9.1K · 4 笔出口 $169.0K · 31 笔2025-08进口 $19.4K · 5 笔出口 $153.9K · 35 笔2025-09进口 $85 · 1 笔出口 $156.0K · 34 笔2025-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $112.5K · 33 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $197.2K · 34 笔2025-12进口 $6.8K · 4 笔出口 $143.7K · 34 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $130.5K · 33 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $81.8K · 29 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $176.1K · 49 笔2026-04进口 $72.4K · 8 笔出口 $157.5K · 58 笔

工商档案

企业注册号0106255671
企查查编码QVN2VRM2DW
成立日期2013-08-06
联系地址Số 20, TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FINE INDUSTRY AND TRADE VIỆT NAM
企业英文名称FINE INDUSTRY AND TRADE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C43 - LK 9 Ô 24 Khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn-Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02462542703
邮箱sale@fintv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
851633电热干手器
701990其他玻璃纤维
540741尼龙聚酰胺织物
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
560122人造纤维絮胎
851690电热器具零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
560121棉絮制品
960820毡尖笔
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$274.0K
韩国20$110.6K
越南35$44.7K
德国1$7.1K
日本1$5.9K
意大利1$237

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,235$80.58M
柬埔寨2$4.0K
中国4$2.2K
韩国4$387
日本1$107
中国台湾2$81

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HLCompany Co., Ltd.中国4$61.6K尼龙聚酰胺织物
Zhejiang Aike Appliances Co., Ltd.中国13$50.4K电热干手器、电热器具零件
Anhui Inno Performance Materials Co., Ltd.中国10$43.7K其他玻璃纤维、自粘塑料卷
DST Vina Co., Ltd.越南34$41.5K自粘塑料卷、自粘塑料片
Wide Packaging Co., Ltd.中国3$30.8K尼龙聚酰胺织物
ITOFRONT韩国2$30.0K计量计数器、其他塑料制品
Miraclean Technology Co., Ltd.中国3$16.9K其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布
Optimum Safety Line Engineering Co., Ltd.韩国2$13.8KLED/LCD指示面板、LED灯具及发光标志
SAM A Industrial Electronics Co., Ltd.韩国3$6.2K静止变流器
TMT Co., Ltd.韩国3$5.4K25-70克非织造布、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南165$37.34M其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南70$29.55M其他塑料制品、油漆溶剂
DST Vina Co., Ltd.越南51$9.81M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南139$794.7K印刷电路、其他塑料制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南242$467.9K处理器及控制器、其他电感器
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南44$443.4K其他塑料制品、通信设备零件
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南60$417.3K已装配物镜、其他塑料制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南44$395.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南62$239.7K其他塑料制品、通信设备零件
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南37$134.3K自粘塑料片、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品ITOFROM韩国$1.3K
2026-04-21其他塑料制品ITOFROM韩国$1.3K
2026-04-21计量计数器ITOFROM韩国$11.8K
2026-04-21计量计数器ITOFROM韩国$11.8K
2026-04-17人造纤维絮胎MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-17人造纤维絮胎MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-15电测仪表SHINHAN TEK CO.,LTD韩国$2.5K
2026-04-15电测仪表SHINHAN TEK CO.,LTD韩国$2.5K
2026-04-14簇绒化纤地毯DAESHIN MC CO LTD韩国$900
2026-04-14簇绒化纤地毯DAESHIN MC CO LTD韩国$900

出口(共 1,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁制品SEKONIX VINA CO LTD越南$146
2026-04-30粘聚云母片SEKONIX VINA CO LTD越南$126
2026-04-30其他钢铁制品SEKONIX VINA CO LTD越南$4
2026-04-30其他硫化橡胶制品SEKONIX VINA CO LTD越南$21
2026-04-30其他钢铁制品SEKONIX VINA CO LTD越南$146
2026-04-30其他润滑剂SEKONIX VINA CO LTD越南$60
2026-04-301kg以下胶粘剂SEKONIX VINA CO LTD越南$40
2026-04-30非彩色摄影胶片SEKONIX VINA CO LTD越南$27
2026-04-30其他玻璃纤维SEKONIX VINA CO LTD越南$773
2026-04-30非黑印刷油墨SEKONIX VINA CO LTD越南$179

相关企业 · 同类产品

Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →