VarioSensor Viet Nam International Measurement Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 鲜切玫瑰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐO LườNG QUốC Tế VARIOSENSOR VIệT NAM

216
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.6K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.6K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109699139
企查查编码QVN66C3JE1
成立日期2021-07-08
联系地址Số nhà b03, Khu tập thể 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG QUỐC TẾ VARIOSENSOR VIỆT NAM
企业英文名称VARIOSENSOR VIET NAM INTERNATIONAL MEASUREMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà b03, Khu tập thể 810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84936259258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060311鲜切玫瑰
060312鲜切康乃馨
060319其他鲜切花
842390衡器零件
081090其他鲜果
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
842382工业称重机30-5000公斤
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
630622合成纤维帐篷
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔202$975.0K
中国13$233.7K
越南1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁2$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessaroses S.A.厄瓜多尔22$286.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国9$180.7K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Marksflowers Design S.A.S.厄瓜多尔11$110.0K鲜切玫瑰、鲜切康乃馨
Inversiones Pontetresa S.A.厄瓜多尔10$100.0K鲜切玫瑰、鲜菊花
Positano Farms S.A.S.厄瓜多尔21$21.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Solera Farms S.A.S.厄瓜多尔17$17.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Agrosanalfonso S.A.厄瓜多尔13$13.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
ECUAFIELDS C.L.厄瓜多尔13$10.7K其他鲜果、其他香蕉
Caiza Luisa Arequipa Edwin Geovanny厄瓜多尔37$5.5K鲜切康乃馨、鲜切玫瑰
Tessa Farms S.A.S.厄瓜多尔17$510鲜切玫瑰、其他鲜切花

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equipak Internacional S.R.L.秘鲁2$9.7K合成纤维帐篷、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鲜切玫瑰TESSA FARMS S A S厄瓜多尔$30
2026-06-29鲜切康乃馨CAIZALUISA AREQUIPA EDWIN GEOVANNY厄瓜多尔$150
2026-06-27鲜切玫瑰CHILUISA SARAGOCIN MERCEDES DEL PILAR厄瓜多尔$1.0K
2026-06-27鲜切玫瑰TESSAROSES SA厄瓜多尔$500
2026-06-27鲜切玫瑰MARKSFLOWERS DESIGN S A S B I C厄瓜多尔$1.0K
2026-06-27鲜切玫瑰POSITANO FARMS S A S厄瓜多尔$1.0K
2026-06-27鲜切玫瑰SOLERA FARMS S A S厄瓜多尔$1.0K
2026-04-29鲜切康乃馨CAIZALUISA AREQUIPA EDWIN GEOVANNY厄瓜多尔$150
2026-04-29鲜切玫瑰FLORES VERDES FLORDES CIA LTDA厄瓜多尔$500
2026-04-29其他鲜果ECUAFIELDS C L厄瓜多尔$1.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25合成纤维帐篷Equipak Internacional S.R.L.秘鲁$4.7K
2026-04-25针织头饰Equipak Internacional S.R.L.秘鲁$198
2024-05-31合成纤维帐篷EQUIPAK INTERNACIONAL S R L秘鲁$376
2024-05-31合成纤维帐篷EQUIPAK INTERNACIONAL S R L秘鲁$3.5K
2024-05-31合成纤维帐篷EQUIPAK INTERNACIONAL S R L秘鲁$323
2024-05-31合成纤维帐篷EQUIPAK INTERNACIONAL S R L秘鲁$575

相关企业 · 同类产品

VarioSensor Viet Nam International Measurement Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →