VarioSensor Viet Nam International Measurement Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐO LườNG QUốC Tế VARIOSENSOR VIệT NAM
216
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109699139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66C3JE1 |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà b03, Khu tập thể 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG QUỐC TẾ VARIOSENSOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VARIOSENSOR VIET NAM INTERNATIONAL MEASUREMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà b03, Khu tập thể 810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84936259258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 202 | $975.0K |
| 中国 | 13 | $233.7K |
| 越南 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessaroses S.A. | 厄瓜多尔 | 22 | $286.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $180.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Marksflowers Design S.A.S. | 厄瓜多尔 | 11 | $110.0K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
| Inversiones Pontetresa S.A. | 厄瓜多尔 | 10 | $100.0K | 鲜切玫瑰、鲜菊花 |
| Positano Farms S.A.S. | 厄瓜多尔 | 21 | $21.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Solera Farms S.A.S. | 厄瓜多尔 | 17 | $17.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Agrosanalfonso S.A. | 厄瓜多尔 | 13 | $13.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| ECUAFIELDS C.L. | 厄瓜多尔 | 13 | $10.7K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Caiza Luisa Arequipa Edwin Geovanny | 厄瓜多尔 | 37 | $5.5K | 鲜切康乃馨、鲜切玫瑰 |
| Tessa Farms S.A.S. | 厄瓜多尔 | 17 | $510 | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipak Internacional S.R.L. | 秘鲁 | 2 | $9.7K | 合成纤维帐篷、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鲜切玫瑰 | TESSA FARMS S A S | 厄瓜多尔 | $30 |
| 2026-06-29 | 鲜切康乃馨 | CAIZALUISA AREQUIPA EDWIN GEOVANNY | 厄瓜多尔 | $150 |
| 2026-06-27 | 鲜切玫瑰 | CHILUISA SARAGOCIN MERCEDES DEL PILAR | 厄瓜多尔 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 鲜切玫瑰 | TESSAROSES SA | 厄瓜多尔 | $500 |
| 2026-06-27 | 鲜切玫瑰 | MARKSFLOWERS DESIGN S A S B I C | 厄瓜多尔 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 鲜切玫瑰 | POSITANO FARMS S A S | 厄瓜多尔 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 鲜切玫瑰 | SOLERA FARMS S A S | 厄瓜多尔 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 鲜切康乃馨 | CAIZALUISA AREQUIPA EDWIN GEOVANNY | 厄瓜多尔 | $150 |
| 2026-04-29 | 鲜切玫瑰 | FLORES VERDES FLORDES CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $500 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ECUAFIELDS C L | 厄瓜多尔 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合成纤维帐篷 | Equipak Internacional S.R.L. | 秘鲁 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | Equipak Internacional S.R.L. | 秘鲁 | $198 |
| 2024-05-31 | 合成纤维帐篷 | EQUIPAK INTERNACIONAL S R L | 秘鲁 | $376 |
| 2024-05-31 | 合成纤维帐篷 | EQUIPAK INTERNACIONAL S R L | 秘鲁 | $3.5K |
| 2024-05-31 | 合成纤维帐篷 | EQUIPAK INTERNACIONAL S R L | 秘鲁 | $323 |
| 2024-05-31 | 合成纤维帐篷 | EQUIPAK INTERNACIONAL S R L | 秘鲁 | $575 |