Vietnam Air Petrol Co., Ltd. (SKYPEC)
越南出口商 · 出口 1,390 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHIêN LIệU HàNG KHôNG VIệT NAM (SKYPEC)
590
进口笔数
1,390
出口笔数
$4.49B
进口金额
$3.21B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGD892S |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | 202 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHIÊN LIỆU HÀNG KHÔNG VIỆT NAM (SKYPEC) |
| 企业英文名称 | VIETNAM AIR PETROL COMPANY LIMITED (SKYPEC) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 邮箱 | skypec@skypec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 419 | $3.05B |
| 泰国 | 92 | $866.28M |
| 新加坡 | 29 | $265.80M |
| 马来西亚 | 15 | $263.19M |
| 韩国 | 2 | $40.58M |
| 中国香港 | 1 | $10.21M |
| 美国 | 32 | $436.5K |
| 墨西哥 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,068 | $2.56B |
| 新加坡 | 17 | $7.98M |
| 中国台湾 | 15 | $103.4K |
| 中国香港 | 6 | $83.9K |
| 阿联酋 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | 302 | $1.79B | 非轻质石油 |
| PetroChina International (Hong Kong) Corporation Ltd. | 阿联酋 | 130 | $1.34B | 非轻质石油、原油 |
| PTT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $822.67M | 甲苯、芳香烃混合物 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $185.54M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $167.71M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Ocean Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $117.49M | 非轻质石油、其他印刷品 |
| Vietsea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $68.20M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Flowco Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $438.2K | 过滤净化器零件、车辆零件 |
| Clark Laboratories LLC | 美国 | 4 | $1.4K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam International Airlines | 越南 | 291 | $960.41M | 非轻质石油 |
| Vietnam International Airport Corporation | 越南 | 150 | $720.47M | 非轻质石油 |
| Vietnam Airlines International Terminal | 越南 | 162 | $588.79M | 非轻质石油 |
| Vietnam Airlines International Route Division | 越南 | 318 | $386.62M | 非轻质石油 |
| Ha Canh Tai SBQT Da Nang Bay Quoc Te | 越南 | 157 | $179.48M | 非轻质石油 |
| Ha Canh Tai International Seaport Cam Ranh Bay | 56 | $169.74M | 非轻质石油 | |
| Ha Canh Tai SB Cam Ranh Bay Quoc Te | 越南 | 29 | $22.12M | 非轻质石油 |
| Ha Canh Tai SBQT Cam Ranh Bay Quoc T | 越南 | 70 | $13.60M | 非轻质石油 |
| Tigerair Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | 28 | $177.1K | 非轻质石油、飞机零件 |
| Ha Canh Tai SB Phu Bai Bay QT | 越南 | 18 | $90.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.84M |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.84M |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.22M |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.22M |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.82M |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.82M |
| 2026-07-25 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.45M |
| 2026-07-25 | 非轻质石油 | Sinopec (Hong Kong) Aviation Co., Ltd. | 中国 | $7.45M |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | PetroChina International (Hong Kong) Corporation Ltd. | 中国 | $14.19M |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | PetroChina International (Hong Kong) Corporation Ltd. | 中国 | $14.19M |
出口(共 1,390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines International Route Division | — | $1.42M |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Vietnam International Airlines | — | $1.00M |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Vietnam International Airlines | — | $4.68M |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines International Route Division | — | $569.0K |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines International Terminal | 越南 | $367.7K |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Ha Canh Tai SBQT Cam Ranh Bay Quoc T | — | $146.5K |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Vietnam International Airport Corporation | 越南 | $7.11M |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | HA CANH TAI SBQT CAM RANH BAY QUOC TE | — | $7.59M |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Ha Canh Tai SBQT Da Nang Bay Quoc Te | — | $237.5K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Ha Canh Tai SB Phu Bai Bay QT | — | $2.1K |