NHAN DUC SERVICES & XNK TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK Và DịCH Vụ NHâN ĐứC
6
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316259048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN241YVAR |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | 51/9G Đường 11, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VÀ DỊCH VỤ NHÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHAN DUC SERVICES AND XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/9G Đường 11, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84908023078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $48.2K |
| 法国 | 1 | $9.7K |
| 意大利 | 1 | $6.7K |
| 西班牙 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | 6 | $69.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $11.3K |
| 2025-03-28 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2024-08-27 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 法国 | $9.7K |
| 2024-04-04 | 工业清洁制剂 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $922 |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $3.6K |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $3.2K |
| 2024-04-04 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $4.7K |
| 2023-10-09 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2023-10-09 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2023-10-09 | 非轻质石油 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 德国 | $13.6K |