Hoa Viet Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoa Việt Bình
10
进口笔数
1
出口笔数
$312.1K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-09-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900236311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07XXJGA |
| 成立日期 | 2009-01-05 |
| 联系地址 | Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA VIỆT BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA VIET BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Mua bán ô tô cũ, mới In nhãn mác, bao bì trên các chất liệu giấy, bìa Sản xuất, gia công, đóng gói hàng mỹ phẩm Kinh doanh kho bãi và cho thuê nhà xưởng Đại lý mua , bán, Ký gửi hàng hóa Buôn bán rượu bia, bánh kẹo, nước giải khát Dịch vụ tư vấn thẩm mỹ và làm đẹp (không có xăm môi, xăm mi và dịch vụ gây chảy máu khác) Buôn bán mỹ phẩm Buôn bán vật liệu xây dựng Sản xuât, mua bán giấy vệ sinh và đồ dùng trẻ em Buôn bán vật tư, thiết bị điện Buôn bán vật tư, máy mócm thiết bị xây dựng và công nghiệp Mua bán phế liệu, phế thải Giáo dục mầm non Dịch vụ cắt tóc, gội đầu Dạy nghề cắt tóc, làm đầu và thẩm mỹ viện Dịch vụ vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng đường bộ Sản xuất và xuất nhập khẩu hạt nhựa polypropylene, bao bì ni lông (CPP, CPE, MCPP) 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84989745988 |
| 传真 | 02213974228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $273.4K |
| 新加坡 | 1 | $20.0K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $273.4K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $18.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-11-24 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-11-14 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-11-14 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2025-06-24 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2025-06-24 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $12.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 聚丙烯塑料 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $2.0K |