Hoang Dat Trading & Producing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Đạt
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
86
进口笔数
0
出口笔数
$11.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101547649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN0TYTD |
| 成立日期 | 2004-10-15 |
| 联系地址 | Số 268, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT TRADING AND PRODUCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435565885 |
| 邮箱 | info@hoangdatsteel.com |
| 传真 | +842435566880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $10.64M |
| 韩国 | 1 | $420.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGYE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 7 | $1.21M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Guangxi Liuzhou Iron and Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.05M | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Liuzhou Iron and Steel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $996.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $882.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Xiamen ITG Metals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $661.1K | 低碳矩形钢材、热轧钢板 |
| Power Rich Resources Ltd. | 中国 | 3 | $588.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $390.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen ITG AI Cloud Solutions Co., Ltd. | 中国 | 3 | $351.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Wuhan Huiwen Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $252.0K | 热轧合金钢板、无缝钢管 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.9K | 其他钢铁结构体、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $23.6K |