Khoi Vinh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHôI VINH

15
进口笔数
10
出口笔数
$495.9K
进口金额
$150.0K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-05-14
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314229601
企查查编码QVNSBQ0FWV
成立日期2017-02-14
联系地址24/18 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÔI VINH
企业英文名称KHOI VINH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/62A Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908369859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
570339簇绒化纤地毯
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
481890其他纸制品
940171金属框架软垫椅
080280槟榔果
091011整姜
392410塑料餐具
440290其他木炭
441912木制餐具
460199其他编结制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚13$492.8K
中国2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$82.3K
中国台湾5$29.7K
澳大利亚3$19.8K
越南2$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sinar Samudra Global印度尼西亚9$319.7K槟榔果、其他冷冻水果坚果
CV Koalisi Nusantara印度尼西亚4$173.0K木制品、其他吸食用烟草
Qingdao Greatmart Industry Co., Ltd.中国1$2.7K纺织传送带、其他塑料片材
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$350汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Koalisi Nusantara印度尼西亚1$82.3K槟榔果
Hsinge Enterprise Co., Ltd.越南5$29.7K鲜榴莲、其他鲜果
Vinrec Australia Pty Ltd澳大利亚1$18.1K冷冻鲶鱼、鲜冷鱼片
Top Logistics Australia澳大利亚2$15.3K其他食品制剂、棉质套装
Bee Rubik Pte. Ltd.新加坡1$4.6K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29槟榔果CV KOALISI NUSANTARA印度尼西亚$82.3K
2025-04-22槟榔果CV KOALISI NUSANTARA印度尼西亚$30.1K
2025-04-22槟榔果CV KOALISI NUSANTARA印度尼西亚$28.9K
2025-04-01槟榔果CV KOALISI NUSANTARA印度尼西亚$31.7K
2025-03-26槟榔果PT SINAR SAMUDRA GLOBAL印度尼西亚$71.5K
2025-03-20槟榔果PT SINAR SAMUDRA GLOBAL印度尼西亚$37.0K
2025-02-04槟榔果PT Sinar Samudra Global印度尼西亚$32.5K
2025-02-04槟榔果PT SINAR SAMUDRA GLOBAL印度尼西亚$32.5K
2024-11-12槟榔果PT SINAR SAMUDRA GLOBAL印度尼西亚$34.1K
2024-11-12槟榔果PT SINAR SAMUDRA GLOBAL印度尼西亚$14.1K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14槟榔果CV KOALISI NUSANTARA印度尼西亚$82.3K
2024-05-27软垫木座椅TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$325
2024-05-27塑料餐具TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$43
2024-05-27金属框架软垫椅TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$1.2K
2024-05-27金属框架软垫椅TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$1.7K
2024-05-27其他纸制品TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$75
2024-05-27体育器材TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$817
2024-05-25其他编结制品TOP LOGISTICS AUSTRALIA越南$72
2024-05-14纸制餐具TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$295
2024-05-14金属框架软垫椅TOP LOGISTICS AUSTRALIA澳大利亚$4.9K

相关企业 · 同类产品

Khoi Vinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →