Khoi Vinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHôI VINH
15
进口笔数
10
出口笔数
$495.9K
进口金额
$150.0K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-05-14
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314229601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBQ0FWV |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 24/18 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÔI VINH |
| 企业英文名称 | KHOI VINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/62A Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908369859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 091011 | 整姜 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 460199 | 其他编结制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $492.8K |
| 中国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $82.3K |
| 中国台湾 | 5 | $29.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $19.8K |
| 越南 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sinar Samudra Global | 印度尼西亚 | 9 | $319.7K | 槟榔果、其他冷冻水果坚果 |
| CV Koalisi Nusantara | 印度尼西亚 | 4 | $173.0K | 木制品、其他吸食用烟草 |
| Qingdao Greatmart Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 纺织传送带、其他塑料片材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Koalisi Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $82.3K | 槟榔果 |
| Hsinge Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Vinrec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.1K | 冷冻鲶鱼、鲜冷鱼片 |
| Top Logistics Australia | 澳大利亚 | 2 | $15.3K | 其他食品制剂、棉质套装 |
| Bee Rubik Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 槟榔果 | CV KOALISI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $82.3K |
| 2025-04-22 | 槟榔果 | CV KOALISI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $30.1K |
| 2025-04-22 | 槟榔果 | CV KOALISI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $28.9K |
| 2025-04-01 | 槟榔果 | CV KOALISI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $31.7K |
| 2025-03-26 | 槟榔果 | PT SINAR SAMUDRA GLOBAL | 印度尼西亚 | $71.5K |
| 2025-03-20 | 槟榔果 | PT SINAR SAMUDRA GLOBAL | 印度尼西亚 | $37.0K |
| 2025-02-04 | 槟榔果 | PT Sinar Samudra Global | 印度尼西亚 | $32.5K |
| 2025-02-04 | 槟榔果 | PT SINAR SAMUDRA GLOBAL | 印度尼西亚 | $32.5K |
| 2024-11-12 | 槟榔果 | PT SINAR SAMUDRA GLOBAL | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2024-11-12 | 槟榔果 | PT SINAR SAMUDRA GLOBAL | 印度尼西亚 | $14.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 槟榔果 | CV KOALISI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $82.3K |
| 2024-05-27 | 软垫木座椅 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $325 |
| 2024-05-27 | 塑料餐具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $43 |
| 2024-05-27 | 金属框架软垫椅 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-05-27 | 金属框架软垫椅 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-05-27 | 其他纸制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $75 |
| 2024-05-27 | 体育器材 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $817 |
| 2024-05-25 | 其他编结制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 越南 | $72 |
| 2024-05-14 | 纸制餐具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $295 |
| 2024-05-14 | 金属框架软垫椅 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $4.9K |