JN Transport Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 女式棉制服装

越南 · 在业

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
最近进口
2026-02-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315770764
企查查编码QVNHUNCS4W
成立日期2019-07-03
联系地址Số 12 LK, KDC Hà Đô, Đường TA 28, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI JN
企业英文名称JN TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 đường D2, KDC Hà Đô, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905192791
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
621142女式棉制服装
620412女式棉套装
610899其他纺织浴衣
611430其他人纤针织服装
621133男式化纤服装
610459其他纺织裙
392690其他塑料制品
610910棉针织T恤及背心
610449其他纺织连衣裙
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚62$1.07M
菲律宾4$48.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚52$838.4K其他纺织服装、女式棉制服装
NAS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚9$209.7K其他人纤针织服装、其他塑料制品
Nasib Radi Merchandise巴西2$36.5K其他纺织夹克、其他护肤品
L OASIS TECHNOLOGIES SDN BHD马来西亚1$26.1K其他纺织服装、聚酯粘胶混纺布
Amaranth Consumer Goods Trading菲律宾2$11.6K非办公金属家具、瓷餐具

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他塑料制品NAS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$19.3K
2026-02-24其他人纤针织服装NAS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$8.1K
2026-02-20棉针织T恤及背心WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$8.0K
2026-02-20女式棉制服装WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-02-20女式棉套装WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$11.4K
2026-02-20其他纺织裙WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-02-16棉针织T恤及背心WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-02-16女式棉套装WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$9.8K
2026-02-16女式棉制服装WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$9.5K
2026-02-16女式棉制服装WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚$6.3K

相关企业 · 同类产品

JN Transport Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →