JN Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 女式棉制服装
越南 · 在业
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2026-02-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315770764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUNCS4W |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Số 12 LK, KDC Hà Đô, Đường TA 28, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI JN |
| 企业英文名称 | JN TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường D2, KDC Hà Đô, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905192791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620412 | 女式棉套装 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $1.07M |
| 菲律宾 | 4 | $48.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 52 | $838.4K | 其他纺织服装、女式棉制服装 |
| NAS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $209.7K | 其他人纤针织服装、其他塑料制品 |
| Nasib Radi Merchandise | 巴西 | 2 | $36.5K | 其他纺织夹克、其他护肤品 |
| L OASIS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $26.1K | 其他纺织服装、聚酯粘胶混纺布 |
| Amaranth Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $11.6K | 非办公金属家具、瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | NAS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-02-24 | 其他人纤针织服装 | NAS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-02-20 | 棉针织T恤及背心 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-02-20 | 女式棉制服装 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-02-20 | 女式棉套装 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-02-20 | 其他纺织裙 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-02-16 | 棉针织T恤及背心 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-02-16 | 女式棉套装 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-02-16 | 女式棉制服装 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-02-16 | 女式棉制服装 | WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |