Sun Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN GARMENT
6
进口笔数
3
出口笔数
$55.4K
进口金额
$99.9K
出口金额
2024-05-31
最近进口
2024-07-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001120407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX73WSCK |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Nhà ông Vương Bá Mạnh, thôn Trường Xuân, Xã Duy Nhất, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN GARMENT |
| 企业英文名称 | SUN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Dương, tổ 5, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84985546004 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $42.3K |
| 韩国 | 3 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $76.1K |
| 美国 | 1 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision USA Inc. | 中国 | 1 | $24.0K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| Leaf International | 韩国 | 3 | $21.7K | 染色尼龙织物、橡塑浸渍纱线 |
| Shaoxing Fangda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 染色合成针织布、染色化纤长丝布 |
| Vision USA, Inc. | 越南 | 1 | $4.3K | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
| Sungwon Ing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.9K | 女式化纤服装、其他服装配件 |
| Leaf International | 韩国 | 2 | $31.0K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 染色合成针织布 | SHAOXING FANGDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-05-07 | 弹性针织布 | LEAF INTERNATIONAL | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-07 | 染色合成针织布 | SUNGWON ING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-04-02 | 橡塑浸渍纱线 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $555 |
| 2024-04-02 | 其他拉链 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $541 |
| 2024-04-02 | 橡塑浸渍纱线 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $200 |
| 2024-04-02 | 机织标签 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $132 |
| 2024-04-02 | 塑料衣着附件 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $174 |
| 2024-04-02 | 橡塑浸渍纱线 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $170 |
| 2024-04-02 | 塑料纽扣 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $25 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 化纤连衣裙 | LEAF INTERNATIONAL | 美国 | $23.7K |
| 2024-05-16 | 女式棉裤 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $3.4K |
| 2024-05-16 | 女式棉裤 | LEAF INTERNATIONAL | 韩国 | $3.9K |
| 2023-03-02 | 女式化纤服装 | Vision Trading Co., Ltd. | 韩国 | $48.4K |
| 2023-03-02 | 其他服装配件 | Vision Trading Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |