Future Generation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 3公斤内红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thế Hệ Mới

16
进口笔数
0
出口笔数
$88
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100378356
企查查编码QVNH4SFAWE
成立日期1996-07-15
联系地址309 phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ HỆ MỚI
企业英文名称FUTURE GENERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址309 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842473000125
邮箱info@vietnam-tea.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
180500无糖可可粉
210111咖啡提取物
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂
291631苯甲酸化合物
482320滤纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$31
印度尼西亚8$27
摩洛哥1$22
肯尼亚1$4
泰国1$2
日本1$1
美国1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marocaine des Thés et Infusions摩洛哥1$223公斤以上红茶、3公斤内绿茶
PT ANEKA COFFEE INDUSTRY印度尼西亚1$20咖啡提取物、烘焙咖啡
Hunan East Land Tea Co., Ltd.中国1$153公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$15其他塑料制品、其他钢铁制品
Tusha Tea Ltd.肯尼亚1$43公斤以上红茶、3公斤内红茶
SRIKANDI CIPTA ANUGRAH印度尼西亚3$33公斤内红茶、3公斤以上红茶
Thongdao Dejhamart (Prg Global Co.)泰国1$2其他食品制剂
Maruyama Tea Products Corporation日本1$13公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd.中国1$1苯甲酸化合物、天然聚合物
PT Perkebunan Nusantara VIII印度尼西亚1$13公斤以上红茶、3公斤内红茶

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-133公斤内红茶UNIVERSAL COMMODITIES (TEA)TRADING美国$0
2025-03-053公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION日本$0
2025-03-053公斤以上绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION日本$1
2025-02-113公斤以上红茶EKO SUPRAPMONO印度尼西亚$1
2024-12-03无糖可可粉PT HALDIN PACIFIC SEMESTA印度尼西亚$1
2024-12-03茶提取物及制品PT HALDIN PACIFIC SEMESTA印度尼西亚$1
2024-09-123公斤内红茶SRIKANDI CIPTA ANUGRAH印度尼西亚$1
2024-09-123公斤内红茶SRIKANDI CIPTA ANUGRAH印度尼西亚$1
2024-09-09咖啡提取物PT ANEKA COFFEE INDUSTRY印度尼西亚$20
2024-08-123公斤内红茶PT PERKEBUNAN NUSANTARA VIII印度尼西亚$1

相关企业 · 同类产品

Future Generation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →