Future Generation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Hệ Mới
16
进口笔数
0
出口笔数
$88
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100378356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4SFAWE |
| 成立日期 | 1996-07-15 |
| 联系地址 | 309 phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | FUTURE GENERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842473000125 |
| 邮箱 | info@vietnam-tea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31 |
| 印度尼西亚 | 8 | $27 |
| 摩洛哥 | 1 | $22 |
| 肯尼亚 | 1 | $4 |
| 泰国 | 1 | $2 |
| 日本 | 1 | $1 |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marocaine des Thés et Infusions | 摩洛哥 | 1 | $22 | 3公斤以上红茶、3公斤内绿茶 |
| PT ANEKA COFFEE INDUSTRY | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| Hunan East Land Tea Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tusha Tea Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $4 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | 3 | $3 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Thongdao Dejhamart (Prg Global Co.) | 泰国 | 1 | $2 | 其他食品制剂 |
| Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | 1 | $1 | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| PT Perkebunan Nusantara VIII | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 3公斤内红茶 | UNIVERSAL COMMODITIES (TEA)TRADING | 美国 | $0 |
| 2025-03-05 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2025-03-05 | 3公斤以上绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2025-02-11 | 3公斤以上红茶 | EKO SUPRAPMONO | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-12-03 | 无糖可可粉 | PT HALDIN PACIFIC SEMESTA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-12-03 | 茶提取物及制品 | PT HALDIN PACIFIC SEMESTA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-09-12 | 3公斤内红茶 | SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-09-12 | 3公斤内红茶 | SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-09-09 | 咖啡提取物 | PT ANEKA COFFEE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $20 |
| 2024-08-12 | 3公斤内红茶 | PT PERKEBUNAN NUSANTARA VIII | 印度尼西亚 | $1 |