Gia Viet Khang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Việt Khang Vina
17
进口笔数
0
出口笔数
$704.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312597381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFYN59U |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | 113 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLA NEXUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02837407012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $692.9K |
| 德国 | 3 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $651.3K | 静止变流器、750W以下交流电机 |
| Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 6 | $28.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Yaskawa Automation & Drives Corp | 日本 | 3 | $12.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $9.2K | 土方机械零件、机械密封件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yaskawa Automation & Drives Corp. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 变压器零件 | Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 静止变流器 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $970 |
| 2025-06-05 | 电力控制板 | Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2025-06-05 | 电器装置零件 | Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $651 |
| 2025-06-05 | 电器装置零件 | Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 其他固定电容器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $220.0K |
| 2024-09-19 | 静止变流器 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $675 |
| 2024-09-19 | 静止变流器 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $675 |
| 2024-09-19 | 带接头绝缘电线 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $74 |
| 2024-04-22 | 静止变流器 | Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $4.8K |