Vimepharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIMEPHARM
53
进口笔数
0
出口笔数
$7.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108807399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN9HF7N |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 15A ngõ 59 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMEPHARM |
| 企业英文名称 | VIMEPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 59 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932636006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 53 | $7.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | 50 | $6.73M | 其他非酒精饮料、其他芳香制剂 |
| Steve Jones S.r.l. | 意大利 | 3 | $398.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $42.4K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $42.4K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | Buona Spa Societa' Benefit | 意大利 | $7.3K |