VIET NAM IBS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ibs - Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102720783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRYF978 |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 80 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBS - VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 80 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84432636688 |
| 邮箱 | info@ibsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | 1 | $5.3K | 通信设备、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 同轴电缆 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $790 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $908 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $440 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $270 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $440 |
| 2025-11-18 | 同轴电缆 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $237 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $270 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $440 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | SHENZHEN ACTION TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $270 |