Topref Refractory & Fireproof Material Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Chịu Lửa Và Chống Cháy Topref
19
进口笔数
0
出口笔数
$290.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106378810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD04GF8 |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Số 36 Trần Nhật Duật, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CHỊU LỬA VÀ CHỐNG CHÁY TOPREF |
| 企业英文名称 | TOPREF REFRACTORY AND FIREFROOF MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Trần Nhật Duật, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842466807028 |
| 邮箱 | Toprefjsc@gmail.com |
| 传真 | +842438530711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $154.3K |
| 法国 | 4 | $86.4K |
| 荷兰 | 1 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 3 | $86.4K | 氧化铝、氢氧化铝 |
| SGG International Corporation Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $49.4K | 耐火混合料 |
| Allin Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Shanghai Beall Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢圆棒 |
| Zhuzhou Sunshine New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.4K | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.8K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| MRS | 法国 | 1 | $16 | 氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 焊接钢丝网 | SHANGHAI BEALL METAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-03-11 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI BEALL METAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-07-29 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $36.0K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | ZHUZHOU SUNSHINE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-16 | 耐火混合料 | SGG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 荷兰 | $49.4K |
| 2025-04-26 | 不锈钢棒材 | ALLIN METAL GROUP CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2025-04-26 | 不锈钢棒材 | ALLIN METAL GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |