A&B Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 763 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư A&B VIệT NAM
67
进口笔数
763
出口笔数
$6.85M
进口金额
$75.96M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
210
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105327316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1DRPP7 |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Số 45 phố Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ A&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A&B VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84929909595 |
| 邮箱 | rose@abvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 200811 | 花生 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $6.80M |
| 越南 | 5 | $47.9K |
| 中国香港 | 1 | $45 |
| 泰国 | 1 | $8 |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
| 加纳 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 149 | $48.19M |
| 马里 | 114 | $12.81M |
| 印度 | 29 | $1.27M |
| 阿联酋 | 37 | $1.21M |
| 俄罗斯 | 40 | $1.09M |
| 尼泊尔 | 9 | $818.5K |
| 刚果(布) | 18 | $585.6K |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $573.7K |
| 中国 | 29 | $427.6K |
| 伊拉克 | 8 | $345.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.39M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Zhuhai Bright Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.25M | 贱金属盖 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.83M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $324.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Ruskhopro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 调味甜水 |
| BGF Foods | 越南 | 1 | $13.4K | 调味甜水 |
| BGF Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 调味甜水 |
| Jiangsu Hongguan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151 | 灌装封口机、机械零件 |
| YEL LTD | 中国香港 | 1 | $45 | 印刷机零件、静止变流器 |
| Zhuhai Bright Packing Technology | 中国 | 1 | $42 | 贱金属盖 |
下游采购商(共 210)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syarikat Kembang Kaya | 马来西亚 | 138 | $48.07M | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| Lah Negoce Compagnie SARL | 马里 | 98 | $11.77M | 调味甜水、针织头饰 |
| Reliable Foods & Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.37M | 铝制容器≤300升、食品香料 |
| Ruskhopro Co., Ltd. | 俄罗斯 | 27 | $745.9K | 调味甜水、麦芽啤酒 |
| Ste. Halal des Produits de Qualite Superieure SARL | 马里 | 10 | $656.3K | 调味甜水、其他单一果蔬汁 |
| Arsene Baruti Urungi | 刚果(布) | 16 | $561.7K | 调味甜水、商业广告材料 |
| Mohsen Abbasali Foodstuffs Trading L.L.C. | 阿联酋 | 16 | $417.9K | 调味甜水 |
| SODIPAL | 海地 | 12 | $335.1K | 2升以下静止葡萄酒、调味甜水 |
| Ricsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $164.4K | 盥洗皂制品、剃刀 |
| Syarikat Kembang Kaya | 印度尼西亚 | 14 | $9.3K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $104.6K |
| 2026-04-25 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $104.6K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $107.5K |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $107.5K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $209.2K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $209.2K |
出口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $211.7K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $65.6K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $52.2K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | LAH NEGOCE COMPAGNIE SARL | 马里 | $13.0K |