Benny Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Benny Việt Nam
185
进口笔数
0
出口笔数
$9.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103922623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAPSDB0 |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 26 Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ BENNY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENNY VIET NAM ELECTRONICS INCOPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 26 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437180298 |
| 邮箱 | benny.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $4.84M |
| 中国 | 90 | $2.81M |
| 马来西亚 | 30 | $1.42M |
| 土耳其 | 14 | $449.4K |
| 德国 | 2 | $195.5K |
| 意大利 | 3 | $140.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24.2K |
| 中国香港 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam United Hi-Tech Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $3.69M | 泵及压缩机零件、37.5W以上交直流电机 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $671.5K | 电热水器、电热器具零件 |
| Pro Concept Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $616.4K | 家用洗碗机、彩色电视接收机 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $577.9K | 家用炊具、LED灯具 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $484.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Tianjin Hakushinsei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $326.6K | 洗衣机零件、制冷设备零件 |
| Kemplion Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $324.4K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 10 | $256.7K | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $161.4K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| ECO BREEZE TECHNOLOGIES (M) S | 马来西亚 | 8 | $128.4K | 125W以下风扇、980000 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-26 | 钢化安全玻璃 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他离心泵 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-26 | 家用洗碗机 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-26 | 家用洗碗机 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-18 | 125W以下风扇 | ECO BREEZE TECHNOLOGIES (M) S | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-06-16 | 电热器具零件 | Multiproget S.r.l. | 意大利 | $820 |