Atlantic Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 H型钢≥80mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Đại Tây Dương
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306130599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KU8FYQ |
| 成立日期 | 2008-10-21 |
| 联系地址 | 47/52/6 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI TÂY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ATLANTIC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/52/6 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838997947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $28.5K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $33.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-05-30 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-05-30 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-30 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-03-11 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-11 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2025-03-11 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 韩国 | $570 |
| 2024-01-05 | H型钢≥80mm | STEELARIS PTE LTD | 中国 | $5.4K |