Mitra Adiperkasa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29,660 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mitra Adiperkasa Việt Nam

29,660
进口笔数
60
出口笔数
$108.92M
进口金额
$197.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $762.6K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.40M · 563 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.90M · 701 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $2.88M · 849 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $2.53M · 1,043 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.90M · 845 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-02进口 $2.94M · 559 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.87M · 732 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.36M · 659 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $2.57M · 744 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $1.60M · 612 笔出口 $316 · 2 笔2024-07进口 $2.47M · 924 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-08进口 $2.38M · 632 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $1.95M · 535 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-10进口 $2.53M · 681 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-11进口 $2.75M · 802 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $3.02M · 1,294 笔出口 $504 · 2 笔2025-01进口 $2.52M · 619 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-02进口 $2.50M · 672 笔出口 $216 · 1 笔2025-03进口 $2.56M · 730 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-04进口 $2.22M · 701 笔出口 $576 · 3 笔2025-05进口 $2.44M · 765 笔出口 $180 · 1 笔2025-06进口 $1.39M · 699 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 809 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-08进口 $2.31M · 751 笔出口 $180 · 1 笔2025-09进口 $4.21M · 711 笔出口 $432 · 1 笔2025-10进口 $3.13M · 742 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.02M · 890 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $3.31M · 1,431 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-01进口 $4.26M · 1,024 笔出口 $234 · 1 笔2026-02进口 $3.66M · 662 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $3.19M · 774 笔出口 $819 · 2 笔2026-04进口 $4.65M · 792 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,43120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $762.6K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.40M · 563 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.90M · 701 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $2.88M · 849 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $2.53M · 1,043 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.90M · 845 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-02进口 $2.94M · 559 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.87M · 732 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.36M · 659 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $2.57M · 744 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $1.60M · 612 笔出口 $316 · 2 笔2024-07进口 $2.47M · 924 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-08进口 $2.38M · 632 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $1.95M · 535 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-10进口 $2.53M · 681 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-11进口 $2.75M · 802 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $3.02M · 1,294 笔出口 $504 · 2 笔2025-01进口 $2.52M · 619 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-02进口 $2.50M · 672 笔出口 $216 · 1 笔2025-03进口 $2.56M · 730 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-04进口 $2.22M · 701 笔出口 $576 · 3 笔2025-05进口 $2.44M · 765 笔出口 $180 · 1 笔2025-06进口 $1.39M · 699 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 809 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-08进口 $2.31M · 751 笔出口 $180 · 1 笔2025-09进口 $4.21M · 711 笔出口 $432 · 1 笔2025-10进口 $3.13M · 742 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.02M · 890 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $3.31M · 1,431 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-01进口 $4.26M · 1,024 笔出口 $234 · 1 笔2026-02进口 $3.66M · 662 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $3.19M · 774 笔出口 $819 · 2 笔2026-04进口 $4.65M · 792 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312886947
企查查编码QVN2MH7E77
成立日期2014-07-08
联系地址Tầng 4A, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITRA ADIPERKASA VIỆT NAM
企业英文名称MITRA ADIPERKASA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02862857246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
620462女式棉裤
620342男棉裤
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
611120婴儿棉针织品
610342棉针织裤
620453女式化纤裙

出口

HS 编码产品
853190信号装置零件
392490塑料家用制品
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27,584$25.04M
摩洛哥20,760$20.93M
土耳其22,816$20.31M
孟加拉国23,117$16.54M
柬埔寨18,837$8.28M
西班牙5,813$4.69M
越南9,678$2.95M
巴基斯坦14,299$2.91M
印度11,020$2.53M
葡萄牙10,738$1.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙27$184.4K
马来西亚30$7.8K
印度尼西亚2$5.5K
美国1$136

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDITEX S.A. ARTEIXO西班牙11,569$67.09M棉针织服装、棉针织T恤及背心
INDITEX SA中国香港10,047$7.83M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Inditex, S.A.荷兰969$5.89M男棉裤、化纤针织服装
TEMPE S.A.西班牙1,771$4.15M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Inditex S.A.西班牙5,064$3.97M香水、皮革腰带
Inditex, S.A.中国8,653$3.90M针织头饰、仿制首饰
Tempe S.A.中国1,185$1.91M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
TEMPE SA中国香港1,516$1.01M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Inditex, S.A.土耳其775$34.1K针织头饰、化纤针织服装
Inditex, S.A.印度670$22.4K女式棉衬衫、非贱金属仿首饰

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inditex S.A.西班牙26$181.1K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Tyco Services Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚30$7.8K信号装置零件、其他半导体介质
PT Sarimode Fashindo Adiperkasa印度尼西亚2$5.5K未印刷标签
Identificacion y Sensibilizacion S.L.西班牙1$3.3K计量计数器
Victoria's Secret & Co.美国1$136其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 29,660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环TEMPE SA中国$2
2026-04-29女式棉裤INDITEX SA摩洛哥$15
2026-04-29针织头饰INDITEX SA中国$21
2026-04-29棉手帕INDITEX SA中国$5
2026-04-29女式化纤裙INDITEX SA摩洛哥$29
2026-04-29女式棉夹克INDITEX SA摩洛哥$38
2026-04-29男棉裤INDITEX SA中国$29
2026-04-29女式棉裤INDITEX SA孟加拉国$20
2026-04-29编结帽类INDITEX SA中国$27
2026-04-29女式化纤裤INDITEX SA土耳其$14

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料家用制品INDITEX S.A.西班牙$248
2026-04-23塑料家用制品INDITEX S.A.西班牙$596
2026-04-23塑料家用制品INDITEX S.A.西班牙$1.8K
2026-04-23塑料家用制品Industria de Diseño Textil, S.A.西班牙$2.2K
2026-04-23塑料家用制品Inditex, S.A.西班牙$643
2026-04-23塑料家用制品INDITEX S.A.西班牙$679
2026-03-25信号装置零件TYCO SERVICES MALAYSIA SDN. BHD马来西亚$621
2026-03-18信号装置零件TYCO SERVICES MALAYSIA SDN. BHD马来西亚$198
2026-02-06塑料家用制品Inditex, S.A.西班牙$1.1K
2026-02-06塑料家用制品Industria de Diseño Textil, S.A.西班牙$948

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mitra Adiperkasa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →