Intimex Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7,927 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Intimex
748
进口笔数
7,927
出口笔数
$130.39M
进口金额
$2.78B
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-05
最近出口
85
供应商数
571
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304421306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKERYD0A |
| 成立日期 | 2006-06-26 |
| 联系地址 | 61 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTIMEX |
| 企业英文名称 | INTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 984500E2C5I98CEE5016 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838201998 |
| 邮箱 | intimexhcm@intimexhcm.com |
| 传真 | +842838201997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,453.6723亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 100640 | 碎米 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 188 | $28.64M |
| 印度 | 172 | $24.24M |
| 美国 | 164 | $15.63M |
| 莫桑比克 | 28 | $11.21M |
| 印度尼西亚 | 22 | $9.48M |
| 几内亚比绍 | 17 | $8.37M |
| 加纳 | 25 | $7.91M |
| 尼日利亚 | 23 | $5.76M |
| 几内亚 | 32 | $5.42M |
| 中国 | 19 | $4.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 985 | $462.00M |
| 越南 | 1,126 | $372.53M |
| 荷兰 | 879 | $361.40M |
| 瑞士 | 758 | $327.49M |
| 法国 | 277 | $204.33M |
| 菲律宾 | 527 | $199.06M |
| 阿联酋 | 601 | $115.84M |
| 俄罗斯 | 265 | $95.51M |
| 美国 | 422 | $92.26M |
| 德国 | 217 | $90.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 141 | $18.89M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $10.11M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 24 | $9.33M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Intervision Foods | 美国 | 57 | $6.02M | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.95M | 带壳腰果、其他香料 |
| Quang Thien IMEX S.A. | 科特迪瓦 | 102 | $5.58M | 去壳腰果、可可豆 |
| ESS FOOD A | 美国 | 26 | $2.58M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Murlikrishna Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.34M | 咖啡代用品、食用菊苣根 |
| Globex International Inc | 美国 | 30 | $2.24M | 冷冻鸡肉块、207140 |
| e0eb4f4a2fb6d212b8b377ddd3532b04 | 20 | $2.03M |
下游采购商(共 571)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSCOM Pte. Ltd. | 新加坡 | 955 | $455.91M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 308 | $177.90M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| Sucden Coffee Netherlands B.V. | 荷兰 | 372 | $143.77M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. (Coffee Division) | 瑞士 | 275 | $141.43M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Touton S.A. | 法国 | 218 | $141.21M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 121 | $69.44M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 140 | $68.79M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Rothfos Corp. | 美国 | 122 | $39.27M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 119 | $37.26M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 208 | $22.87M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 748)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电器装置零件 | S.S.P. Private Ltd. | 印度 | $116 |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | Intervision Foods | 美国 | $168.8K |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | S.S.P. Private Ltd. | 印度 | $3 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | S.S.P. Private Ltd. | 印度 | $2 |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | Globex International Inc | 美国 | $38.9K |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A/S | 美国 | $31.0K |
| 2026-06-20 | 带壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | $328.3K |
| 2026-06-20 | 带壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | $178.7K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | GOODMOON INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $492.1K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | GOODMOON INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $494.6K |
出口(共 7,927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | XXXXXXX ROBUSTA BLACK BROKEN | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-05 | 未焙炒咖啡 | — | 美国 | $0 |