Intimex Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 7,927 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Intimex

748
进口笔数
7,927
出口笔数
$130.39M
进口金额
$2.78B
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-05
最近出口
85
供应商数
571
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.08M20232024202520262023-10进口 $3.92M · 22 笔出口 $21.52M · 106 笔2023-11进口 $2.65M · 27 笔出口 $48.29M · 155 笔2023-12进口 $2.96M · 29 笔出口 $52.16M · 188 笔2024-01进口 $1.86M · 21 笔出口 $68.34M · 211 笔2024-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $43.37M · 136 笔2024-03进口 $2.01M · 17 笔出口 $74.50M · 214 笔2024-04进口 $1.02M · 7 笔出口 $95.49M · 273 笔2024-05进口 $2.39M · 18 笔出口 $57.67M · 168 笔2024-06进口 $1.23M · 9 笔出口 $37.89M · 119 笔2024-07进口 $6.64M · 36 笔出口 $61.28M · 135 笔2024-08进口 $5.95M · 30 笔出口 $85.38M · 220 笔2024-09进口 $2.96M · 26 笔出口 $42.64M · 122 笔2024-10进口 $2.60M · 13 笔出口 $49.17M · 132 笔2024-11进口 $2.93M · 16 笔出口 $45.93M · 125 笔2024-12进口 $3.41M · 31 笔出口 $132.70M · 300 笔2025-01进口 $4.09M · 13 笔出口 $110.07M · 241 笔2025-02进口 $3.22M · 17 笔出口 $153.08M · 272 笔2025-03进口 $2.76M · 21 笔出口 $131.79M · 260 笔2025-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $133.72M · 275 笔2025-05进口 $4.14M · 19 笔出口 $87.03M · 210 笔2025-06进口 $2.21M · 11 笔出口 $51.70M · 141 笔2025-07进口 $2.07M · 10 笔出口 $34.79M · 126 笔2025-08进口 $3.56M · 17 笔出口 $32.77M · 126 笔2025-09进口 $12.80M · 38 笔出口 $50.00M · 104 笔2025-10进口 $4.23M · 10 笔出口 $39.26M · 106 笔2025-11进口 $1.11M · 4 笔出口 $51.32M · 152 笔2025-12进口 $3.80M · 19 笔出口 $83.97M · 207 笔2026-01进口 $6.13M · 21 笔出口 $71.01M · 213 笔2026-02进口 $1.94M · 9 笔出口 $67.95M · 194 笔2026-03进口 $434.2K · 7 笔出口 $97.08M · 276 笔2026-04进口 $3.78M · 11 笔出口 $84.15M · 278 笔2026-05进口 $2.12M · 11 笔出口 $66.82M · 211 笔2026-06进口 $2.84M · 15 笔出口 $38.77M · 124 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30020232024202520262023-10进口 $3.92M · 22 笔出口 $21.52M · 106 笔2023-11进口 $2.65M · 27 笔出口 $48.29M · 155 笔2023-12进口 $2.96M · 29 笔出口 $52.16M · 188 笔2024-01进口 $1.86M · 21 笔出口 $68.34M · 211 笔2024-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $43.37M · 136 笔2024-03进口 $2.01M · 17 笔出口 $74.50M · 214 笔2024-04进口 $1.02M · 7 笔出口 $95.49M · 273 笔2024-05进口 $2.39M · 18 笔出口 $57.67M · 168 笔2024-06进口 $1.23M · 9 笔出口 $37.89M · 119 笔2024-07进口 $6.64M · 36 笔出口 $61.28M · 135 笔2024-08进口 $5.95M · 30 笔出口 $85.38M · 220 笔2024-09进口 $2.96M · 26 笔出口 $42.64M · 122 笔2024-10进口 $2.60M · 13 笔出口 $49.17M · 132 笔2024-11进口 $2.93M · 16 笔出口 $45.93M · 125 笔2024-12进口 $3.41M · 31 笔出口 $132.70M · 300 笔2025-01进口 $4.09M · 13 笔出口 $110.07M · 241 笔2025-02进口 $3.22M · 17 笔出口 $153.08M · 272 笔2025-03进口 $2.76M · 21 笔出口 $131.79M · 260 笔2025-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $133.72M · 275 笔2025-05进口 $4.14M · 19 笔出口 $87.03M · 210 笔2025-06进口 $2.21M · 11 笔出口 $51.70M · 141 笔2025-07进口 $2.07M · 10 笔出口 $34.79M · 126 笔2025-08进口 $3.56M · 17 笔出口 $32.77M · 126 笔2025-09进口 $12.80M · 38 笔出口 $50.00M · 104 笔2025-10进口 $4.23M · 10 笔出口 $39.26M · 106 笔2025-11进口 $1.11M · 4 笔出口 $51.32M · 152 笔2025-12进口 $3.80M · 19 笔出口 $83.97M · 207 笔2026-01进口 $6.13M · 21 笔出口 $71.01M · 213 笔2026-02进口 $1.94M · 9 笔出口 $67.95M · 194 笔2026-03进口 $434.2K · 7 笔出口 $97.08M · 276 笔2026-04进口 $3.78M · 11 笔出口 $84.15M · 278 笔2026-05进口 $2.12M · 11 笔出口 $66.82M · 211 笔2026-06进口 $2.84M · 15 笔出口 $38.77M · 124 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304421306
企查查编码QVNKERYD0A
成立日期2006-06-26
联系地址61 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTIMEX
企业英文名称INTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
其他编号984500E2C5I98CEE5016
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址61 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838201998
邮箱intimexhcm@intimexhcm.com
传真+842838201997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,453.6723亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
020714冷冻鸡肉块
080132去壳腰果
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌
210130咖啡代用品
090111未焙炒咖啡
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
100630碾磨大米
080132去壳腰果
210111咖啡提取物
090411整粒胡椒
100640碎米
110819其他淀粉
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦188$28.64M
印度172$24.24M
美国164$15.63M
莫桑比克28$11.21M
印度尼西亚22$9.48M
几内亚比绍17$8.37M
加纳25$7.91M
尼日利亚23$5.76M
几内亚32$5.42M
中国19$4.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡985$462.00M
越南1,126$372.53M
荷兰879$361.40M
瑞士758$327.49M
法国277$204.33M
菲律宾527$199.06M
阿联酋601$115.84M
俄罗斯265$95.51M
美国422$92.26M
德国217$90.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度141$18.89M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡43$10.11M带壳腰果、去壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥24$9.33M带壳腰果、非种用大豆
Intervision Foods美国57$6.02M冷冻鸡肉块、207140
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡34$5.95M带壳腰果、其他香料
Quang Thien IMEX S.A.科特迪瓦102$5.58M去壳腰果、可可豆
ESS FOOD A美国26$2.58M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Murlikrishna Foods Pvt. Ltd.印度27$2.34M咖啡代用品、食用菊苣根
Globex International Inc美国30$2.24M冷冻鸡肉块、207140
e0eb4f4a2fb6d212b8b377ddd3532b0420$2.03M

下游采购商(共 571)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSCOM Pte. Ltd.新加坡955$455.91M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰308$177.90M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
Sucden Coffee Netherlands B.V.荷兰372$143.77M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Louis Dreyfus Company Suisse S.A. (Coffee Division)瑞士275$141.43M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Touton S.A.法国218$141.21M未焙炒咖啡、可可豆
Volcafe Ltd.瑞士121$69.44M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Bernhard Rothfos GmbH德国140$68.79M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Rothfos Corp.美国122$39.27M未焙炒咖啡、脱因咖啡
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.瑞士119$37.26M未焙炒咖啡、脱因咖啡
American Cashew Co. LLC美国208$22.87M去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电器装置零件S.S.P. Private Ltd.印度$116
2026-06-29冷冻鸡肉块Intervision Foods美国$168.8K
2026-06-29不锈钢管配件S.S.P. Private Ltd.印度$3
2026-06-29不锈钢管配件S.S.P. Private Ltd.印度$2
2026-06-23冷冻鸡肉块Globex International Inc美国$38.9K
2026-06-23冷冻鸡肉块ESS-FOOD A/S美国$31.0K
2026-06-20带壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.加纳$328.3K
2026-06-20带壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.加纳$178.7K
2026-06-15带壳腰果GOODMOON INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$492.1K
2026-06-15带壳腰果GOODMOON INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$494.6K

出口(共 7,927)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05XXXXXXX ROBUSTA BLACK BROKEN—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05GREEN COFFEE ROBUSTA VIETNAM GRADE 1—美国$0
2026-09-05未焙炒咖啡—美国$0

相关企业 · 同类产品

Intimex Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →