BRANCH OF SAO NAM INTERNATIONAL TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế SAO NAM
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$27.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302128172-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BR3871 |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Làng Nghề Công Nghệ Cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ SAO NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02473002579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $27.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 越南 | 6 | $16.50M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | 55 | $80.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $65.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 25 | $46.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | 12 | $24.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | 29 | $21.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 5 | $17.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 12 | $11.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $7.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $429 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 二氧化硅 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $429 |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 二氧化硅 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $794 |
| 2026-03-02 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $429 |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-11 | 二氧化硅 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $730 |