Kim Vy Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM Vỹ
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108112213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6HJWHK |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Xóm Đông, Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM VỸ |
| 企业英文名称 | KIM VY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84776201888 |
| 邮箱 | kimvy.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845510 | 金属轧机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843141 | 机械零件 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Primorskiy Kray Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.56M | 非钢制圆锯片、非自走式叉车 |
| Wuhan Saga Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $372.5K | 功能机器零件、矿物棉 |
| Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Changzhou Top Faith International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 非数控磨床 |
| Baoding Primorskiy Kray Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $56.2K | 金属切割锯 |
| Kunshan Deruifu Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 金属轧机、电力控制板 |
| Hebei Sailfish Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 焊接机械、金属轧机 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Tang Jinwei | 中国 | 1 | $100 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非金属测试机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2026-04-12 | 非金属测试机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-03-24 | 金属轧机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 金属轧机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-24 | 金属轧机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 金属轧机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |