GREEN ELECTRONICS GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN ELECTRONICS GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$125.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110314376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND54FXJ |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số 150 Dư Dụ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-SX VÀ XNK FUGER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0984942666 |
| 邮箱 | haivuong5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841460 | 通风罩 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $125.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $53.0K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $39.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 丙烯酸乙烯漆、LED灯 |
| ZHONGSHAN KINBLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 不锈钢洗涤槽、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $547 |
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-12 | 其他风扇 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $263 |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-12 | 其他风扇 | ZHONGSHAN QINGYOU TRADING CO LTD | 中国 | $907 |