Thao Phuong Trading & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,136 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP THảO PHươNG
18
进口笔数
1,136
出口笔数
$72.7K
进口金额
$16.38M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106837581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB665W0K |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | Số 10B6, khu dân cư 918, tổ 7, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THẢO PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAO PHUONG TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10B6, Khu dân cư 918, tổ 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02466517182 |
| 邮箱 | admin@thaophuong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $59.8K |
| 日本 | 5 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,136 | $16.38M |
| 日本 | 1 | $368 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 非旋转气动手工具、其他手工工具 |
| Central Glass Co., Ltd. | 日本 | 5 | $13.0K | 其他化学制剂、50-300升容器 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 包装机械、机械零件 |
| Zhengzhou Pasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 果蔬加工机械、包装机械 |
| Suzhou Aoshengpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $13.33M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $1.18M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $575.7K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $396.0K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 84 | $364.1K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $127.5K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 136 | $101.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $85.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $46.5K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $25.1K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 钳子镊子 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-07-06 | 包装机械 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-02 | 其他无环醇衍生物 | Central Glass Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-12 | 包装机械 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 包装机械 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 包装机械 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-03-30 | 包装机械 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $925 |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | $610 |
出口(共 1,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 非医用橡胶手套 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 合成纤维手套 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 非医用橡胶手套 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |