Thao Phuong Trading & Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,040 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị CôNG NGHIệP THảO PHươNG

14
进口笔数
1,040
出口笔数
$56.8K
进口金额
$16.04M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 31 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $86.4K · 28 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $113.1K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 29 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $87.7K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 29 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 27 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $102.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 27 笔2025-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $92.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 31 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $72.6K · 20 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $71.2K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 23 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $123.1K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 31 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $86.4K · 28 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $113.1K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 29 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $87.7K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 29 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 27 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $102.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 27 笔2025-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $92.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 31 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $72.6K · 20 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $71.2K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 23 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $123.1K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 34 笔

工商档案

企业注册号0106837581
企查查编码QVNB665W0K
成立日期2015-05-05
联系地址Số 10B6, khu dân cư 918, tổ 7, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THẢO PHƯƠNG
企业英文名称THAO PHUONG TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10B6, Khu dân cư 918, tổ 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02466517182
邮箱admin@thaophuong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290559其他无环醇衍生物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
820559其他手工工具
842240包装机械
854370其他电气设备
940529非LED电灯

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
960390扫帚刷子
392190非泡沫塑料片
481029涂布纸板
732690其他钢铁制品
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$46.4K
日本4$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,040$16.04M
日本1$368

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd.中国4$18.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd.中国3$12.5K非旋转气动手工具、其他手工工具
Central Glass Co., Ltd.肯尼亚4$10.4K其他无环醇衍生物
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$7.6K包装机械、机械零件
Zhengzhou Pasen Machinery Co., Ltd.中国1$4.0K果蔬加工机械、包装机械
Suzhou Aoshengpu Technology Co., Ltd.中国1$3.8KPET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南119$13.22M其他塑料制品、未装配光学元件
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南150$1.09M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南125$528.5K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南93$367.6K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南76$338.7K合成纤维缝纫线、印刷标签
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南104$113.7K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南124$92.6K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南58$79.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南41$46.5K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
SMM Vietnam Co., Ltd.越南46$23.4K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他手工工具WENZHOU HANDPACK MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2026-03-30包装机械WENZHOU HANDPACK MACHINERY CO LTD中国$260
2026-03-30包装机械WENZHOU HANDPACK MACHINERY CO LTD中国$925
2026-03-30其他手工工具WENZHOU HANDPACK MACHINERY CO LTD中国$610
2025-11-10其他手工工具HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$114
2025-11-10包装机械HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-11-10包装机械HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2025-11-10其他手工工具HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2025-11-10其他手工工具HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$264
2025-11-10其他手工工具HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$424

出口(共 1,040)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$80
2026-04-29陶瓷磨轮HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-29金属焊条HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$100
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$9
2026-04-29贱金属挂锁HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$304
2026-04-29纸基研磨料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$493
2026-04-29贱金属挂锁HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-29钢铁螺钉螺栓TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

Thao Phuong Trading & Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →