Dai Phat Investment Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư ĐạI PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$135.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317336312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WSRT45 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | 31/1 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĂN UỐNG HOA HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA HUONG DUONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/1 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0901395429 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $135.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-01-31 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2023-01-31 | 车辆保险杠及零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-01-31 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-01-31 | 塑料配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-31 | 电动机及零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-01-31 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-31 | 喷枪 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $960 |