Minh Phuoc Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Phước
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$3.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100534274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NV41PP |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Tổ 9, Khu vực 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUOC TRADING SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Khu vực 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842563510000 |
| 邮箱 | minhphuoc@vnn.vn |
| 官网 | www.minhphuoc.com.vn |
| 传真 | 02563510000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 70 | $1.33M |
| 德国 | 5 | $693.7K |
| 荷兰 | 13 | $322.8K |
| 英国 | 5 | $161.4K |
| 美国 | 6 | $114.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $82.5K |
| 以色列 | 6 | $58.6K |
| 波兰 | 3 | $49.1K |
| 俄罗斯 | 3 | $43.6K |
| 加拿大 | 1 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lavita Group Ltd. | 西班牙 | 63 | $1.19M | 木制座椅、其他木家具 |
| Fairwinds Asia Ltd. | 德国 | 4 | $547.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 21 | $381.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Lavita Group Ltd. | 英国 | 4 | $155.2K | 其他木家具 |
| Millennium Global Sourcing Ltd. | 中国 | 6 | $120.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| LAVITA GROUP LTD | 中国香港 | 5 | $90.9K | 其他木地板、木制座椅 |
| Lavita Group Ltd. | 美国 | 3 | $75.5K | 藤柳家具、其他木家具 |
| 67b4e19849f6a81f0c808dd617d788f4 | 7 | $72.0K | ||
| Fairwinds Asia Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $56.4K | 其他木地板、软垫木座椅 |
| Fairwinds Asia Ltd. | 西班牙 | 2 | $31.8K | 木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制座椅 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 西班牙 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 西班牙 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 西班牙 | $8.5K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 塞浦路斯 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 塞浦路斯 | $15.9K |
| 2026-03-26 | 其他木家具 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 英国 | $6.2K |
| 2026-03-21 | 木制座椅 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $9.6K |
| 2026-03-21 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $11.1K |