Hoang Gia Construction Service & Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ XâY DựNG HOàNG GIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$77.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312244844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XG7CAD |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | 33 Đường số 2, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA CONSTRUCTION SERVICE AND ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842862741741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $77.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.8K | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Renqiu Qiangdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Linyi Haoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-23 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-20 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-20 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-07 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-07 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-07 | 泡沫橡胶板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-10-10 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-21 | 聚合物胶粘剂 | LINYI HAOYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-09-13 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |