Ly Son Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 未装配硬质合金工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lý SơN PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$118.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316179882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6C8U4D |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 177/25 Quốc lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | LY SON PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/25 Quốc lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $106.2K |
| 卢森堡 | 2 | $8.1K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 10 | $63.6K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Hebei Kovon Rising Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.6K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 2 | $8.1K | 金属加工机刀、岩石钻具 |
| Nippon Tokushu Kogin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.3K | 非注塑模具、热轧钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 未装配硬质合金工具 | Nippon Tokushu Kogin Co., Ltd. | 日本 | $673 |
| 2026-03-20 | 未装配硬质合金工具 | Nippon Tokushu Kogin Co., Ltd. | 日本 | $815 |
| 2026-03-20 | 未装配硬质合金工具 | Nippon Tokushu Kogin Co., Ltd. | 日本 | $899 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-11-27 | 非钢制圆锯片 | HEBEI KOVON RISING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $214 |