Fomex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 硅锰铁合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOMEX
4
进口笔数
24
出口笔数
$217.4K
进口金额
$1.94M
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107455698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEEH3SP |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Lô L1-2 thuộc Dự án nhà ở để bán, tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOMEX |
| 企业英文名称 | FOMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1-2 thuộc Dự án nhà ở để bán, tổ 13, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439972065 |
| 邮箱 | danhexport@yahoo.com |
| 传真 | 02439972065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 811100 | 锰制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $181.4K |
| 中国 | 2 | $36.0K |
| 韩国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 20 | $1.38M |
| 多哥 | 1 | $345.9K |
| 泰国 | 2 | $122.0K |
| 韩国 | 1 | $94.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $181.4K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Simzone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16 | 钼氧化物、锰制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Batala Steel Industries | 巴基斯坦 | 4 | $421.7K | 其他钢铁废料、硅锰铁合金 |
| GLODATE SARL | 多哥 | 1 | $345.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Saeed Enterprises | 巴基斯坦 | 5 | $315.8K | 鲜番茄、其他钢铁废料 |
| Min OO Motor Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $122.0K | 50-250cc摩托车 |
| Sheikho Sugar Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $109.3K | 钢铁废料、其他钢铁废料 |
| Iqbal Induction Furnace | 巴基斯坦 | 2 | $108.7K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| SHEIKHOO SUGAR MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $108.0K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Ikram Steel Industries | 巴基斯坦 | 2 | $107.2K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| GMB Steel Furnace & Re-Rolling | 巴基斯坦 | 2 | $104.8K | 其他钢铁废料、其他气泵 |
| Farid Steel Casting Industries | 巴基斯坦 | 2 | $53.0K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 高碳锰铁 | Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd. | 印度 | $181.4K |
| 2024-07-06 | 未涂层钢线 | Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2024-01-18 | 未涂层钢线 | Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2023-02-27 | 锰制品 | Simzone Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $73.3K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $24.7K |
| 2025-12-18 | 摩托车及配件 | GLODATE SARL | 多哥 | $7.0K |
| 2025-12-18 | 摩托车及配件 | GLODATE SARL | 多哥 | $12.2K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $57.0K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $98.5K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $25.3K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 50-250cc摩托车 | GLODATE SARL | 多哥 | $1.1K |