Fomex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 硅锰铁合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOMEX

4
进口笔数
24
出口笔数
$217.4K
进口金额
$1.94M
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.4K · 1 笔出口 $162.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.4K · 1 笔出口 $162.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107455698
企查查编码QVNVEEH3SP
成立日期2016-05-31
联系地址Lô L1-2 thuộc Dự án nhà ở để bán, tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOMEX
企业英文名称FOMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L1-2 thuộc Dự án nhà ở để bán, tổ 13, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439972065
邮箱danhexport@yahoo.com
传真02439972065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
720211高碳锰铁
811100锰制品

出口

HS 编码产品
720230硅锰铁合金
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$181.4K
中国2$36.0K
韩国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦20$1.38M
多哥1$345.9K
泰国2$122.0K
韩国1$94.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd.印度1$181.4K硅锰铁合金、高碳锰铁
Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd.中国2$36.0K600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片
Simzone Co., Ltd.韩国1$16钼氧化物、锰制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Batala Steel Industries巴基斯坦4$421.7K其他钢铁废料、硅锰铁合金
GLODATE SARL多哥1$345.9K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Saeed Enterprises巴基斯坦5$315.8K鲜番茄、其他钢铁废料
Min OO Motor Co., Ltd.泰国2$122.0K50-250cc摩托车
Sheikho Sugar Mills Ltd.巴基斯坦1$109.3K钢铁废料、其他钢铁废料
Iqbal Induction Furnace巴基斯坦2$108.7K其他钢铁废料、钢铁废料
SHEIKHOO SUGAR MILLS LIMITED巴基斯坦1$108.0K硅锰铁合金、高碳锰铁
Ikram Steel Industries巴基斯坦2$107.2K其他钢铁废料、钢铁废料
GMB Steel Furnace & Re-Rolling巴基斯坦2$104.8K其他钢铁废料、其他气泵
Farid Steel Casting Industries巴基斯坦2$53.0K其他钢铁废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10高碳锰铁Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd.印度$181.4K
2024-07-06未涂层钢线Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd.中国$17.7K
2024-01-18未涂层钢线Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd.中国$18.2K
2023-02-27锰制品Simzone Co., Ltd.韩国$16

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$73.3K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$24.7K
2025-12-18摩托车及配件GLODATE SARL多哥$7.0K
2025-12-18摩托车及配件GLODATE SARL多哥$12.2K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$57.0K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$98.5K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$3.4K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$25.3K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$1.1K
2025-12-1850-250cc摩托车GLODATE SARL多哥$1.1K

相关企业 · 同类产品

Fomex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →