Measurement Equipment Business Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,654 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THIếT Bị ĐO LườNG
354
进口笔数
2,654
出口笔数
$13.98M
进口金额
$10.70M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
299
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8VGX5F |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 37 phố Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG |
| 企业英文名称 | MEASUREMENT EQUIPMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 37 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02435116868 |
| 邮箱 | nguyen.minhbac@meb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903110 | 平衡机 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903120 | 测试台 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 303 | $12.08M |
| 中国台湾 | 69 | $1.13M |
| 中国 | 122 | $674.0K |
| 德国 | 51 | $47.5K |
| 美国 | 19 | $16.5K |
| 韩国 | 1 | $15.5K |
| 瑞士 | 36 | $10.5K |
| 泰国 | 2 | $4.5K |
| 新加坡 | 1 | $861 |
| 斯威士兰 | 1 | $569 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,649 | $10.61M |
| 中国香港 | 1 | $45.1K |
| 日本 | 3 | $38.5K |
| 新加坡 | 1 | $442 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $9.33M | 测量仪器、测量仪器零件 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 61 | $1.25M | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Anmo Electronics Corp. | 中国台湾 | 39 | $1.01M | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Niigata Seiki Co., Ltd. | 越南 | 59 | $794.8K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Dai Ichi Sokuhan Works Co., Ltd. | 日本 | 29 | $413.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Dai-ichi Sokuhan Works Co., Ltd. | 日本 | 12 | $139.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $131.8K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| ANMOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $115.3K | 复式光学显微镜、非光学显微镜 |
| Yanaghisawa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $98.1K | 其他测量仪器、其他光学元件 |
| Shinwa Rules Co., Ltd. | 日本 | 4 | $62.2K | 其他数学仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 299)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $581.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 36 | $421.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $419.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $310.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $232.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $221.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $175.5K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $155.7K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $80.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 36 | $62.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他测量仪器 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-07-24 | 复式光学显微镜 | Anmo Electronics Corp. | 中国台湾 | $245 |
| 2026-07-24 | 金属测试机 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-07-24 | 测量仪器零件 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-07-24 | 其他测量仪器 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-07-24 | 测量仪器零件 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-07-24 | 测量仪器零件 | Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | $184 |
| 2026-07-24 | 复式光学显微镜 | Anmo Electronics Corp. | 中国台湾 | $635 |
| 2026-07-24 | 复式光学显微镜 | Anmo Electronics Corp. | 中国台湾 | $230 |
| 2026-07-24 | 复式光学显微镜 | Anmo Electronics Corp. | 中国台湾 | $980 |
出口(共 2,654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 绘图设备零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-07-31 | 绘图设备零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $469 |