Nam Nong Pesticides Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC BảO Vệ THựC VậT NAM NôNG
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305230350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW7D52Y |
| 成立日期 | 2007-10-05 |
| 联系地址 | 206 Đường số 55, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NAM NÔNG |
| 企业英文名称 | NAM NONG PESTICIDES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206 Đường số 55, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Gửi 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 903025488 |
| 邮箱 | quocvietpsc@gmail.com |
| 传真 | +842862539734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.33M |
| 印度 | 11 | $579.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.05M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $262.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $238.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Foragro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 2 | $128.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $95.7K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.2K | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Zhejiang Bonjour Oil Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 零售杀菌剂 | SCIMPLIFY CHEMTECH FZ-LLC | 印度 | $57.6K |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-01-09 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2025-12-19 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $77.6K |
| 2025-12-09 | 零售杀菌剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2025-12-09 | 零售杀菌剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-12-09 | 零售杀虫剂 | NANJING FORAGRO CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-29 | 其他杀鼠剂 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-23 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG RAYFULL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-25 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $48.0K |