BIGITEXCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIGITEXCO
1
进口笔数
139
出口笔数
$27.5K
进口金额
$15.46M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315932366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU5GF4S |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGITEXCO |
| 企业英文名称 | BIGITEXCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 60 | $6.91M |
| 美国 | 26 | $3.48M |
| 斯里兰卡 | 10 | $1.24M |
| 土耳其 | 9 | $1.00M |
| 阿联酋 | 9 | $966.7K |
| 越南 | 5 | $468.8K |
| 卡塔尔 | 2 | $288.8K |
| 以色列 | 1 | $209.3K |
| 意大利 | 7 | $151.7K |
| 英国 | 1 | $148.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropikal Life International (Pvt.) Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Castle | 美国 | 26 | $3.48M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | 13 | $1.74M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Fazco Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 13 | $1.35M | 碾磨大米、3公斤内红茶 |
| Tropikal Life International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 10 | $1.24M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Rayaheen Al Sham Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 11 | $1.22M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Arabian Development Co. For Trading | 沙特阿拉伯 | 9 | $1.07M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 9 | $1.00M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Wadi Alamin Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $819.6K | 去壳腰果、完整芫荽籽 |
| Althuaka Nuts Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 3 | $352.5K | 去壳腰果 |
| V. Besana S.p.A. | 意大利 | 7 | $151.7K | 其他加工水果、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他加工水果 | TROPIKAL LIFE INTERNATIONAL (PVT) LTD | 越南 | $27.5K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 干椰子 | RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD | 印度 | $53.9K |
| 2026-02-05 | 干椰子 | RAYAHIN DAMASCUS FOR TRADING CO LTD | — | $54.4K |
| 2026-01-16 | 去壳腰果 | RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD | 印度 | $87.4K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | AHMED ALI HERAT CO | 埃及 | $37.1K |
| 2025-12-26 | 干椰子 | AHMED ALI HERAT CO | 埃及 | $6.4K |
| 2025-12-05 | 去壳腰果 | NUTS & FRUIT PLUS KFT | 匈牙利 | $5.7K |
| 2025-12-05 | 去壳腰果 | NUTS & FRUIT PLUS KFT | 匈牙利 | $4.4K |
| 2025-12-05 | 其他加工水果 | NUTS & FRUIT PLUS KFT | 匈牙利 | $55.8K |
| 2025-11-04 | 去壳腰果 | D HAI MARKETING OF AGRICULTURAL PRODUCT LTD | 以色列 | $107.6K |
| 2025-11-04 | 去壳腰果 | D Hai Marketing Of Agricultural Product Ltd | 以色列 | $101.7K |