BIGITEXCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIGITEXCO

1
进口笔数
139
出口笔数
$27.5K
进口金额
$15.46M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $896.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $897.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $862.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.8K · 4 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $161.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $896.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $897.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $862.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.8K · 4 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $161.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315932366
企查查编码QVNJU5GF4S
成立日期2019-10-03
联系地址Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIGITEXCO
企业英文名称BIGITEXCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200899其他加工水果
200819坚果及种子
090411整粒胡椒
080111干椰子
080450番石榴芒果山竹
090619其他肉桂花
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯60$6.91M
美国26$3.48M
斯里兰卡10$1.24M
土耳其9$1.00M
阿联酋9$966.7K
越南5$468.8K
卡塔尔2$288.8K
以色列1$209.3K
意大利7$151.7K
英国1$148.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropikal Life International (Pvt.) Ltd.越南1$27.5K其他加工水果

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Food Castle美国26$3.48M其他加工水果、坚果及种子
Ogaretc Food Stuff Llc沙特阿拉伯13$1.74M整粒胡椒、去壳腰果
Fazco Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯13$1.35M碾磨大米、3公斤内红茶
Tropikal Life International (Pvt.) Ltd.斯里兰卡10$1.24M其他加工水果、坚果及种子
Rayaheen Al Sham Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯11$1.22M去壳腰果、整粒胡椒
Arabian Development Co. For Trading沙特阿拉伯9$1.07M去壳腰果、未焙炒咖啡
OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti.土耳其9$1.00M去壳腰果、整粒胡椒
Wadi Alamin Foodstuff Trading LLC阿联酋8$819.6K去壳腰果、完整芫荽籽
Althuaka Nuts Trading Co. LLC沙特阿拉伯3$352.5K去壳腰果
V. Besana S.p.A.意大利7$151.7K其他加工水果、干椰子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04其他加工水果TROPIKAL LIFE INTERNATIONAL (PVT) LTD越南$27.5K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07干椰子RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD印度$53.9K
2026-02-05干椰子RAYAHIN DAMASCUS FOR TRADING CO LTD$54.4K
2026-01-16去壳腰果RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD印度$87.4K
2025-12-26去壳腰果AHMED ALI HERAT CO埃及$37.1K
2025-12-26干椰子AHMED ALI HERAT CO埃及$6.4K
2025-12-05去壳腰果NUTS & FRUIT PLUS KFT匈牙利$5.7K
2025-12-05去壳腰果NUTS & FRUIT PLUS KFT匈牙利$4.4K
2025-12-05其他加工水果NUTS & FRUIT PLUS KFT匈牙利$55.8K
2025-11-04去壳腰果D HAI MARKETING OF AGRICULTURAL PRODUCT LTD以色列$107.6K
2025-11-04去壳腰果D Hai Marketing Of Agricultural Product Ltd以色列$101.7K

相关企业 · 同类产品

BIGITEXCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →