Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,992 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế THàNH PHố Hồ CHí MINH

1,992
进口笔数
7
出口笔数
$302.43M
进口金额
$53.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-26
最近出口
201
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.55M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.79M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.06M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.70M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.68M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.57M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.30M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.73M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.03M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.43M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.37M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.12M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.67M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.10M · 48 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.71M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.94M · 31 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $6.78M · 53 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $6.36M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $5.18M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.62M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.39M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.05M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.51M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.60M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.35M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.75M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.69M · 39 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-05进口 $5.16M · 37 笔出口 $903 · 2 笔2026-06进口 $10.07M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.03M · 66 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.55M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.79M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.06M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.70M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.68M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.57M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.30M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.73M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.03M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.43M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.37M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.12M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.67M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.10M · 48 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.71M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.94M · 31 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $6.78M · 53 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $6.36M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $5.18M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.62M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.39M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.05M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.51M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.60M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.35M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.75M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.69M · 39 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-05进口 $5.16M · 37 笔出口 $903 · 2 笔2026-06进口 $10.07M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.03M · 66 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302366480
企查查编码QVNUC2PHAW
成立日期2001-08-01
联系地址181 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842839304372
邮箱yteco_hcm@yteco.vn
传真+842839306909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本954.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
391290其他纤维素衍生物
300420抗生素药品
960200雕刻材料及制品
300432皮质类固醇药品
330499其他护肤品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
382219诊断试剂
300590医用敷料

出口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
210690其他食品制剂
391290其他纤维素衍生物
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国255$106.87M
印度355$28.75M
塞浦路斯109$26.82M
法国153$15.97M
马来西亚77$12.82M
中国台湾142$12.62M
中国118$11.41M
土耳其49$10.52M
意大利95$9.47M
西班牙59$8.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$22.3K
中国1$18.9K
中国台湾1$10.8K
泰国1$1.0K
日本1$745

贸易伙伴

上游供应商(共 201)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Chem, Ltd.韩国96$91.82MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Neo Unicap Co., Ltd.越南219$18.94M硫化橡胶医疗用品、其他纤维素衍生物
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.马来西亚73$12.63M其他零售药品、其他食品制剂
Medochemie Ltd.塞浦路斯44$9.20M其他零售药品、抗生素药品
Patheon Italia S.p.A.意大利52$8.01M其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂
XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度47$6.38M其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Bridge Healthcare Pty Ltd澳大利亚39$5.96M维生素药品、其他零售药品
HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.新加坡88$4.20M医用粘性敷料、医用敷料
PT CAPSUGEL INDONESIA印度尼西亚118$3.85M雕刻材料及制品、其他塑料制品
Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度61$2.55M其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Imcd Indonesia印度尼西亚1$21.9K其他化学制剂、其他纤维素衍生物
IMCD (China) Co., Ltd.中国1$18.9K人造蜡、加工植物油
IMCD TAIWAN LTD中国台湾1$10.8K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Imcd (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.0K其他乙烯聚合物、其他纤维素醚
A&D Co., Ltd.尼日利亚1$745不锈钢丝、其他钢铁制品
Kalbe International印度尼西亚2$399其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,992)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31抗生素药品Medochemie Ltd.塞浦路斯$107.1K
2026-07-31抗生素药品Medochemie Ltd.塞浦路斯$55.6K
2026-07-31其他零售药品CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度$403.2K
2026-07-31其他护肤品HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.法国$89.8K
2026-07-31抗生素药品Phil International Co., Ltd.韩国$39.0K
2026-07-31抗生素药品Phil International Co., Ltd.韩国$39.0K
2026-07-30贱金属盖Neo Unicap Co., Ltd.印度$13.4K
2026-07-30皮质类固醇药品RUSAN PHARMA LIMITED韩国$61.6K
2026-07-30注射器Scigen Pte. Ltd.波兰$5.3K
2026-07-30其他零售药品Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度$71.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他医疗器具A&D Co., Ltd.日本$745
2026-05-05其他食品制剂Kalbe International印度尼西亚$72
2026-05-05其他食品制剂Kalbe International印度尼西亚$87
2026-04-20其他纤维素醚PT IMCD INDONESIA印度尼西亚$21.9K
2025-07-02其他食品制剂Kalbe International印度尼西亚$57
2025-07-02其他食品制剂Kalbe International印度尼西亚$183
2025-05-21其他纤维素衍生物IMCD (China) Co., Ltd.中国$18.9K
2025-04-25其他纤维素醚IMCD TAIWAN LTD中国台湾$10.8K
2025-02-04其他纤维素醚Imcd (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →