Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,992 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế THàNH PHố Hồ CHí MINH
1,992
进口笔数
7
出口笔数
$302.43M
进口金额
$53.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-26
最近出口
201
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302366480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC2PHAW |
| 成立日期 | 2001-08-01 |
| 联系地址 | 181 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839304372 |
| 邮箱 | yteco_hcm@yteco.vn |
| 传真 | +842839306909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 954.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 255 | $106.87M |
| 印度 | 355 | $28.75M |
| 塞浦路斯 | 109 | $26.82M |
| 法国 | 153 | $15.97M |
| 马来西亚 | 77 | $12.82M |
| 中国台湾 | 142 | $12.62M |
| 中国 | 118 | $11.41M |
| 土耳其 | 49 | $10.52M |
| 意大利 | 95 | $9.47M |
| 西班牙 | 59 | $8.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $22.3K |
| 中国 | 1 | $18.9K |
| 中国台湾 | 1 | $10.8K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $745 |
贸易伙伴
上游供应商(共 201)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 96 | $91.82M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Neo Unicap Co., Ltd. | 越南 | 219 | $18.94M | 硫化橡胶医疗用品、其他纤维素衍生物 |
| Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 73 | $12.63M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 44 | $9.20M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Patheon Italia S.p.A. | 意大利 | 52 | $8.01M | 其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂 |
| XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 47 | $6.38M | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Bridge Healthcare Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $5.96M | 维生素药品、其他零售药品 |
| HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 88 | $4.20M | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| PT CAPSUGEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 118 | $3.85M | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| Torrent Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 61 | $2.55M | 其他零售药品、抗生素药品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Imcd Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $21.9K | 其他化学制剂、其他纤维素衍生物 |
| IMCD (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 人造蜡、加工植物油 |
| IMCD TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Imcd (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 其他乙烯聚合物、其他纤维素醚 |
| A&D Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $745 | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Kalbe International | 印度尼西亚 | 2 | $399 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,992)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $107.1K |
| 2026-07-31 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $55.6K |
| 2026-07-31 | 其他零售药品 | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $403.2K |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 法国 | $89.8K |
| 2026-07-31 | 抗生素药品 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-07-31 | 抗生素药品 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-07-30 | 贱金属盖 | Neo Unicap Co., Ltd. | 印度 | $13.4K |
| 2026-07-30 | 皮质类固醇药品 | RUSAN PHARMA LIMITED | 韩国 | $61.6K |
| 2026-07-30 | 注射器 | Scigen Pte. Ltd. | 波兰 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | $71.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他医疗器具 | A&D Co., Ltd. | 日本 | $745 |
| 2026-05-05 | 其他食品制剂 | Kalbe International | 印度尼西亚 | $72 |
| 2026-05-05 | 其他食品制剂 | Kalbe International | 印度尼西亚 | $87 |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | PT IMCD INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.9K |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | Kalbe International | 印度尼西亚 | $57 |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | Kalbe International | 印度尼西亚 | $183 |
| 2025-05-21 | 其他纤维素衍生物 | IMCD (China) Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2025-04-25 | 其他纤维素醚 | IMCD TAIWAN LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2025-02-04 | 其他纤维素醚 | Imcd (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |