Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,737 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế THàNH PHố Hồ CHí MINH

1,737
进口笔数
4
出口笔数
$267.26M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-02
最近出口
182
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.00M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.55M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.79M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.63M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.80M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.66M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.53M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.25M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.20M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.96M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.62M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.04M · 44 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.52M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.91M · 30 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $5.94M · 49 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $6.35M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $4.87M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.60M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.08M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.95M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.83M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.60M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.22M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.63M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.00M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.55M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.79M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.63M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.80M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.66M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.53M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.25M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.36M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.20M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.96M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.62M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.04M · 44 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.52M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.91M · 30 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $5.94M · 49 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-06进口 $6.35M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $240 · 1 笔2025-08进口 $4.87M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.60M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.08M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.95M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.83M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.60M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.22M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.63M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302366480
企查查编码QVNUC2PHAW
成立日期2001-08-01
联系地址181 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842839304372
邮箱yteco_hcm@yteco.vn
传真+842839306909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本954.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
391290其他纤维素衍生物
960200雕刻材料及制品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
330499其他护肤品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
382219诊断试剂
300590医用敷料

出口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
210690其他食品制剂
391290其他纤维素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国225$100.05M
塞浦路斯103$25.74M
印度261$17.25M
法国134$13.66M
中国台湾134$11.85M
中国107$10.50M
马来西亚50$10.21M
土耳其43$9.00M
意大利89$8.93M
印度尼西亚195$7.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$18.9K
中国台湾1$10.8K
泰国1$1.0K
印度尼西亚1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Chem, Ltd.韩国79$85.90MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
NEO UNICAP CO LTD中国台湾175$16.83M其他纤维素衍生物、玻璃容器
Growena Impex Co.塞浦路斯34$10.39M青霉素链霉素药品、其他零售药品
f50de7f90e842e666c2011d4a0f3a69246$10.02M
Medochemie Ltd.塞浦路斯40$8.40M其他零售药品、抗生素药品
Patheon Italia S.p.A.意大利48$7.51M其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂
45f366737f1e4e35c9c20ebd9d8b5c7b47$6.38M
Capsugel Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚118$3.85M雕刻材料及制品、其他塑料制品
HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.新加坡76$3.75M医用粘性敷料、医用敷料
PT Kalbe Farma Tbk印度尼西亚34$1.76M其他零售药品、维生素药品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMCD (China) Co., Ltd.中国1$18.9K其他植物提取物、雕刻材料及制品
IMCD TAIWAN LTD中国台湾1$10.8K其他纤维素醚
IMCD Thailand Co., Ltd.泰国1$1.0K其他聚酰胺、其他纤维素醚
Kalbe International印度尼西亚1$240其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他零售药品KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.马来西亚$243.2K
2026-04-29其他零售药品KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.马来西亚$542.8K
2026-04-29其他零售药品Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.马来西亚$542.8K
2026-04-29其他零售药品KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.马来西亚$243.2K
2026-04-28诊断试剂EPS BIO TECHNOLOGY CORP中国台湾$110.0K
2026-04-28其他纺织制品AMI Global韩国$777
2026-04-28其他纺织制品AMI Global韩国$681
2026-04-28其他纺织制品AMI Global韩国$191
2026-04-28其他纺织制品AMI Global韩国$227
2026-04-28其他纺织制品AMI Global韩国$5.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02其他食品制剂KALBE INTERNATIONAL印度尼西亚$57
2025-07-02其他食品制剂KALBE INTERNATIONAL印度尼西亚$183
2025-05-21其他纤维素衍生物IMCD (CHINA) CO LTD中国$18.9K
2025-04-25其他纤维素醚IMCD TAIWAN LTD中国台湾$10.8K
2025-02-04其他纤维素醚IMCD (THAILAND) CO., LTD泰国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Medical Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →