Gia Khoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA KHOA

93
进口笔数
2
出口笔数
$3.57M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-04-12
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.7K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-05进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $475.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.7K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-05进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $475.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101190300
企查查编码QVNW42EWAH
成立日期2001-10-12
联系地址2A/436 Đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA KHOA
企业英文名称GIA KHOA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2A/436 Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84983380969
邮箱giakhoaco.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
382000防冻制剂
401120公交卡车轮胎
482110印刷标签
850440静止变流器
850760锂离子电池
870870车轮零件

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国86$3.50M
西班牙1$47.9K
越南1$9.8K
中国4$4.3K
中国台湾1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳2$46.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alves Bandeira International Fzc阿联酋27$1.42M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
TMA International Tyres Pte. Ltd.新加坡23$993.0K新汽车轮胎、轻型商用车轮胎
FUJITA VENTURE PTE. LTD.新加坡26$792.5K新汽车轮胎、工业充气轮胎
TMA International Tyres LLC泰国5$171.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
TMA International Tyres LLC阿联酋3$98.1K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
AB Chem SA瑞典1$47.9K非轻质石油、防冻制剂
Alves Bandeira International Fzc泰国1$32.5K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南1$9.8K车轮零件、变速箱及零件
HK Topdon Technology Co., Ltd.中国1$2.3K其他测量仪器、静止变流器
Topdon Technology Co., Ltd.中国1$996其他测量仪器、其他电视摄像机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TMA International Tyres LLC加纳1$38.8K新汽车轮胎
Frimbell Enterprise加纳1$8.1K新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$1.5K
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$977
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$2.3K
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$2.7K
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$3.5K
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$148
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$826
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$2.0K
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$708
2026-03-30新汽车轮胎Alves Bandeira International Fzc泰国$284

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-12新汽车轮胎FRIMBELL ENTERPRISE加纳$3.6K
2024-04-12新汽车轮胎FRIMBELL ENTERPRISE加纳$4.5K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$1.6K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$521
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$5.9K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$48
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$14.9K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$13.0K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$1.8K
2024-01-25新汽车轮胎TMA INTERNATIONAL TYRES LLC加纳$1.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Khoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →