Gia Khoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA KHOA
93
进口笔数
2
出口笔数
$3.57M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-04-12
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101190300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW42EWAH |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | 2A/436 Đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA KHOA |
| 企业英文名称 | GIA KHOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A/436 Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84983380969 |
| 邮箱 | giakhoaco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 86 | $3.50M |
| 西班牙 | 1 | $47.9K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
| 中国 | 4 | $4.3K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 2 | $46.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alves Bandeira International Fzc | 阿联酋 | 27 | $1.42M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| TMA International Tyres Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $993.0K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| FUJITA VENTURE PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $792.5K | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
| TMA International Tyres LLC | 泰国 | 5 | $171.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| TMA International Tyres LLC | 阿联酋 | 3 | $98.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| AB Chem SA | 瑞典 | 1 | $47.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | 1 | $32.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 车轮零件、变速箱及零件 |
| HK Topdon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Topdon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $996 | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMA International Tyres LLC | 加纳 | 1 | $38.8K | 新汽车轮胎 |
| Frimbell Enterprise | 加纳 | 1 | $8.1K | 新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $977 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $148 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $826 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $708 |
| 2026-03-30 | 新汽车轮胎 | Alves Bandeira International Fzc | 泰国 | $284 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 新汽车轮胎 | FRIMBELL ENTERPRISE | 加纳 | $3.6K |
| 2024-04-12 | 新汽车轮胎 | FRIMBELL ENTERPRISE | 加纳 | $4.5K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $1.6K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $521 |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $5.9K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $48 |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $14.9K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $13.0K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $1.8K |
| 2024-01-25 | 新汽车轮胎 | TMA INTERNATIONAL TYRES LLC | 加纳 | $1.0K |