INTERNATIONAL EN VANG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần én Vàng Quốc Tế
1
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200563539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX8ER4A |
| 成立日期 | 2009-06-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cành Hầu, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÉN VÀNG QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G103, Số 15 đường Bùi Viện, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253777889 |
| 传真 | 02253777777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903110 | 平衡机 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $30.9K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他功能机器 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-30 | 其他功能机器 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-30 | 平衡机 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-30 | 液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-30 | 气体发生器 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $402 |
| 2024-11-30 | 塑料家具 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2024-11-30 | 其他功能机器 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $258 |
| 2024-11-30 | 其他车辆 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $520 |
| 2024-11-30 | 平衡机 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 其他升降机械 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |