Shand Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHAND VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$594.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XMT6AG |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Số 9, Khu Bưu điện, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHAND VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Khu Bưu điện, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842433684525 |
| 邮箱 | phibahuy.mms33@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $594.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $319.3K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $157.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Rongmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Dingwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 非贵金属餐具、其他钢棒材 |
| Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Upsun Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 其他塑料制品、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 家具配件 | Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2025-03-25 | 家具配件 | Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $905 |
| 2025-03-06 | 不锈钢家用制品 | YIWU DINGWEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $881 |
| 2025-03-06 | 不锈钢家用制品 | YIWU DINGWEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-03-06 | 家具配件 | Yiwu Dingwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-17 | 塑料餐具 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $218 |
| 2024-12-17 | 不锈钢家用制品 | Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2024-12-17 | 不锈钢家用制品 | Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $313 |
| 2024-12-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $351 |