Skytran Transport Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,877 笔 · 主营 织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DịCH Vụ VậN CHUYểN SKYTRAN
1,877
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFYCF5X |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Nhà số 9, ngõ 273 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN SKYTRAN |
| 企业英文名称 | SKYTRAN TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, ngõ 273 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84901109898 |
| 邮箱 | info@vanchuyenquocte.vn |
| 官网 | www.vanchuyenquocte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844842 | 织机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,539 | $2.62M |
| 日本 | 251 | $73.0K |
| 中国香港 | 63 | $9.0K |
| 新加坡 | 24 | $5.1K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 中国台湾 | 4 | $276 |
| 马来西亚 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1,473 | $2.57M | 织机零件、金属拉链 |
| Z Air & Sea | 韩国 | 48 | $48.5K | 橡胶处理织物、金属拉链 |
| Asiax Co., Ltd. | 日本 | 139 | $42.3K | 其他纸制品、织机零件 |
| Asian Express Service Co., Ltd. | 越南 | 107 | $30.1K | 织机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sam Hyun Trade | 韩国 | 14 | $4.2K | 织机零件、其他缝纫机零件 |
| UQ EXPRESS INTL (HK) LTD | 中国香港 | 32 | $1.6K | 织机零件、蜡涂布纸板 |
| 7cac9eb5bc2ec27e3b799bd3ad9f8d12 | 9 | $1.3K | ||
| JT International Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $498 | 织机零件、单张印刷品 |
| American Phil Textiles Ltd. | 中国 | 8 | $421 | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| EMART EXPRESS LTD | 中国香港 | 5 | $199 | 织机零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,877)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 织机零件 | ASIAX CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-05-14 | 其他纸制品 | ASIAX CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-05-14 | 其他纸制品 | ASIAX CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-05-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ASIAX CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-05-13 | 金属拉链 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2025-05-13 | 人造纤维缝纫线 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2025-05-13 | 其他机器刀具 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2025-05-13 | 金属拉链 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2025-05-13 | 非注塑模具 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $390 |
| 2025-05-13 | 带配件增强橡胶管 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $440 |