Skytran Transport Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,877 笔 · 主营 织机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP DịCH Vụ VậN CHUYểN SKYTRAN

1,877
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.9K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.1K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.0K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.5K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.5K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.3K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.7K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.9K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.1K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.0K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.5K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.5K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.3K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108165543
企查查编码QVNUFYCF5X
成立日期2018-02-12
联系地址Nhà số 9, ngõ 273 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN SKYTRAN
企业英文名称SKYTRAN TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 9, ngõ 273 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84901109898
邮箱info@vanchuyenquocte.vn
官网www.vanchuyenquocte.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844842织机零件
482390其他纸制品
960711金属拉链
590699橡胶处理织物
540120人造纤维缝纫线
845290其他缝纫机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848079非注塑模具
731824非螺纹钢销
400942带配件增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,539$2.62M
日本251$73.0K
中国香港63$9.0K
新加坡24$5.1K
中国3$1.4K
中国台湾4$276
马来西亚1$208

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Global Logistics Co., Ltd.越南1,473$2.57M织机零件、金属拉链
Z Air & Sea韩国48$48.5K橡胶处理织物、金属拉链
Asiax Co., Ltd.日本139$42.3K其他纸制品、织机零件
Asian Express Service Co., Ltd.越南107$30.1K织机零件、非泡沫橡胶密封件
Sam Hyun Trade韩国14$4.2K织机零件、其他缝纫机零件
UQ EXPRESS INTL (HK) LTD中国香港32$1.6K织机零件、蜡涂布纸板
7cac9eb5bc2ec27e3b799bd3ad9f8d129$1.3K
JT International Freight Pte. Ltd.新加坡6$498织机零件、单张印刷品
American Phil Textiles Ltd.中国8$421弹性针织布、窄幅弹性织物
EMART EXPRESS LTD中国香港5$199织机零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1,877)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14织机零件ASIAX CO LTD日本$100
2025-05-14其他纸制品ASIAX CO LTD日本$6
2025-05-14其他纸制品ASIAX CO LTD日本$6
2025-05-14非泡沫橡胶密封件ASIAX CO LTD日本$6
2025-05-13金属拉链OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$35
2025-05-13人造纤维缝纫线OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$135
2025-05-13其他机器刀具OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$270
2025-05-13金属拉链OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$45
2025-05-13非注塑模具OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$390
2025-05-13带配件增强橡胶管OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD韩国$440

相关企业 · 同类产品

Skytran Transport Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →