Viet Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Tiến
218
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900502831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPS5W15 |
| 成立日期 | 2002-05-13 |
| 联系地址 | Nhà bà Thu-Chính, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm Thể dục thể thao, Thương mại và Dịch vụ Việt Tiến, xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02383628620 |
| 邮箱 | Viettiennahuong@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02383628452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $691.8K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $411.3K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $364.9K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $145.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $136.4K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $121.3K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.0K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Jinan NF Euro Truck Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $99.9K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| Jinan Zhongxin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.4K | 车辆悬挂零件、车辆制动零件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-10 | 铝制结构体及部件 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-10 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-10 | 铝制结构体及部件 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-10 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |