HOANG THIEN KIM FURNITURE PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NộI THấT HOàNG THIêN KIM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317503122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W7ESF5 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | B12B/15B Tổ 5, Ấp 2B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT HOÀNG THIÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường Liên ẤP 1-2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84962787849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $49.2K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCF TRADING | 马来西亚 | 7 | $49.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| MAMA LA'S KITCHEN | 美国 | 1 | $10.4K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $600 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $714 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $954 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $318 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $536 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $630 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $495 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $300 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | WCF TRADING | 马来西亚 | $780 |