HIQUA Technology Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HIQUA
11
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316793757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQNBJD4 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | 122/9 đường 138, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HIQUA |
| 企业英文名称 | HIQUA TECHNOLOGY AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/9 đường 138, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987796665 |
| 邮箱 | hiepquangnguyen1991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $12.2K |
| 泰国 | 1 | $840 |
| 瑞典 | 2 | $750 |
| 美国 | 1 | $676 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN MAIWE COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 通信设备 |
| Wuhan Maiwei Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| SELO FOODTECH LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| J.K.S. International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $840 | 组合测量仪器、地图图表 |
| Emotech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $750 | 静止变流器、电力控制板 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 1 | $676 | 电力控制板、电器装置零件 |
| Come Star Communication (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 通信设备 |
| Wenzhou Compass Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $370 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Selo Foodtech Ltd. | 马来西亚 | 1 | $250 | 温控处理设备、灌装封口机 |
| Fuyansheng Electronic (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138 | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 1kVA以下变压器 | EMOTECH SDN BHD | 瑞典 | $152 |
| 2025-09-03 | 电力控制板 | SELO FOODTECH LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-09 | 家具配件 | SELO FOODTECH LTD | 中国 | $65 |
| 2025-08-09 | 其他测量仪器 | SELO FOODTECH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | AMIKON LTD | 美国 | $676 |
| 2025-03-26 | 通信设备 | COME STAR COMMUNICATION (WUHAN) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-06 | 电测仪表 | EMOTECH SDN BHD | 瑞典 | $598 |
| 2024-04-25 | 减压阀 | WENZHOU COMPASS MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-11-01 | 其他硫化橡胶制品 | FUYANSHENG ELECTRONIC (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-11-01 | 其他电路开关装置 | FUYANSHENG ELECTRONIC (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $12 |