Le Quynh Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lê QUỳNH
2
进口笔数
4
出口笔数
$74.9K
进口金额
$32.1K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310761332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDPBY4M |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 45A đường 24, khu phố 1, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ QUỲNH |
| 企业英文名称 | LE QUYNH MANUFACTURE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45A đường 24, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936087879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $74.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.6K |
| 日本 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Xinbailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 8451机器零件、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Able Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.5K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-01-03 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-01-03 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-01-03 | 8451机器零件 | ZIBO XINBAILING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 铝制卫浴器具 | Able Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2023-06-29 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $4.7K |
| 2023-06-23 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $13.9K |
| 2023-04-28 | 铝制卫浴器具 | ABLE YAMAUCHI CO LTD | 日本 | $6.8K |