THE TEXPERTS (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE TEXPERTS (VIệT NAM)
44
进口笔数
1
出口笔数
$2.36M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-05-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316520206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D3BRRY |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, 151 – 151 Bis Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE TEXPERTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THE TEXPERTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, 151 – 151 Bis Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84708319880 |
| 邮箱 | atul@thetexperts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.981亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 510130 | 碳化羊毛 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $2.32M |
| 中国 | 1 | $32.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONG XIN TEXTILE INDUSTRIES LTD | 印度 | 30 | $2.10M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SAGAR MANUFACTURERS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $225.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| JIANGSU SINCERE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $32.6K | 特种纱线、碳化羊毛 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $145 | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| AYM SYNTEX LTD | 印度 | 1 | $93 | 聚酯长丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| PT EMBEE PLUMBON TEKSTIL | 印度尼西亚 | 1 | $28 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| WINSOME TEXTILE INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $16 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| GHCL TEXTILES LTD | 印度 | 1 | $10 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TEXPERTS | 印度 | 1 | $5 | 其他服装配件、未梳棉纱 |
| VARDHMAN YARNS & THREADS LTD | 印度 | 2 | $4 | 合成纤维缝纫线、棉缝纫线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXPERTS LTD | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉絮制品 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2026-04-15 | 棉絮制品 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-09-03 | 精梳棉纱 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17 |
| 2025-09-03 | 已梳棉花 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-06-27 | 碳化羊毛 | JIANGSU SINCERE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-04-08 | 聚酯高强力纱 | AYM SYNTEX LTD | 印度 | $93 |
| 2025-04-01 | 精梳棉纱 | TONG XIN TEXTILE INDUSTRIES LTD | 印度 | $71.1K |
| 2025-03-17 | 精梳棉纱 | TONG XIN TEXTILE INDUSTRIES LTD | 印度 | $71.1K |
| 2024-11-22 | 未梳棉纱 | TEXPERTS | 印度 | $5 |
| 2024-11-06 | 已梳棉花 | TONG XIN TEXTILE INDUSTRIES LTD | 印度 | $35.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他服装配件 | TEXPERTS LTD | 孟加拉国 | $5 |